Tất cả tỷ giá

Tỷ giá QAR sang EUR

1 Rial Qatar bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 QAR = 0,24524 EUR1 EUR = 4,078 QARCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,24116
Cao nhất
0,24584
Trung bình
0,24412
Thay đổi
+1,49%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,24524+0,00004 · +0,02%
24 thg 10, 20260,2452+0,00021 · +0,09%
23 thg 10, 20260,24499+0,00064 · +0,26%
22 thg 10, 20260,24435−0,00033 · −0,13%
21 thg 10, 20260,24468+0,00018 · +0,07%
20 thg 10, 20260,2445−0,00014 · −0,06%
19 thg 10, 20260,24465+0,00021 · +0,08%
18 thg 10, 20260,244440,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,24444−0,00003 · −0,01%
16 thg 10, 20260,24447−0,00027 · −0,11%
15 thg 10, 20260,24474−0,00031 · −0,13%
14 thg 10, 20260,24505−0,00079 · −0,32%
13 thg 10, 20260,24584+0,00056 · +0,23%
12 thg 10, 20260,24528+0,00007 · +0,03%
11 thg 10, 20260,24521−0,00004 · −0,02%
10 thg 10, 20260,24525+0,00080 · +0,33%
9 thg 10, 20260,24445−0,00073 · −0,30%
8 thg 10, 20260,24518+0,00056 · +0,23%
7 thg 10, 20260,24462−0,00034 · −0,14%
6 thg 10, 20260,24497−0,00069 · −0,28%
5 thg 10, 20260,24565+0,00163 · +0,67%
4 thg 10, 20260,24402−0,00010 · −0,04%
3 thg 10, 20260,244130,00000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,24413+0,00137 · +0,56%
1 thg 10, 20260,24276+0,00033 · +0,14%
30 thg 9, 20260,24243+0,00061 · +0,25%
29 thg 9, 20260,24182+0,00060 · +0,25%
28 thg 9, 20260,24122+0,00006 · +0,03%
27 thg 9, 20260,24116−0,00002 · −0,01%
26 thg 9, 20260,24117−0,00046 · −0,19%

Số tiền phổ biến

  • 10 QAR2,45 EUR
  • 50 QAR12,26 EUR
  • 100 QAR24,52 EUR
  • 250 QAR61,31 EUR
  • 500 QAR122,62 EUR
  • 1.000 QAR245,24 EUR
  • 5.000 QAR1.226,19 EUR
  • 10.000 QAR2.452,38 EUR
  • 1 EUR4,08 QAR
  • 5 EUR20,39 QAR
  • 10 EUR40,78 QAR
  • 50 EUR203,88 QAR
  • 100 EUR407,77 QAR
  • 500 EUR2.038,83 QAR
  • 1.000 EUR4.077,66 QAR
  • 5.000 EUR20.388,32 QAR
  • 10.000 EUR40.776,65 QAR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá QAR sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 QAR = 0,24524 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 4,078 QAR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá QAR sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,49%: thấp nhất 0,24116, cao nhất 0,24584, trung bình 0,24412 EUR cho 1 QAR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.