Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PYG sang UAH

1 Guarani Paraguay bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PYG = 0,0078548 UAH1 UAH = 127,31 PYGCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0075591
Cao nhất
0,0078988
Trung bình
0,007751
Thay đổi
+3,86%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0078548−0,0000064 · −0,08%
23 thg 10, 20260,0078612+0,0000250 · +0,32%
22 thg 10, 20260,0078361−0,0000128 · −0,16%
21 thg 10, 20260,0078489+0,0000084 · +0,11%
20 thg 10, 20260,0078405−0,0000195 · −0,25%
19 thg 10, 20260,00786−0,0000045 · −0,06%
18 thg 10, 20260,0078645−0,0000183 · −0,23%
17 thg 10, 20260,0078828+0,0000004 · 0,00%
16 thg 10, 20260,0078825−0,0000156 · −0,20%
15 thg 10, 20260,0078981+0,0000080 · +0,10%
14 thg 10, 20260,0078902+0,0000065 · +0,08%
13 thg 10, 20260,0078837+0,0000693 · +0,89%
12 thg 10, 20260,0078144−0,0000590 · −0,75%
11 thg 10, 20260,0078734−0,0000254 · −0,32%
10 thg 10, 20260,0078988+0,0001509 · +1,95%
9 thg 10, 20260,0077478+0,0000568 · +0,74%
8 thg 10, 20260,0076911+0,0000322 · +0,42%
7 thg 10, 20260,0076589−0,0000507 · −0,66%
6 thg 10, 20260,0077096+0,0000069 · +0,09%
5 thg 10, 20260,0077027+0,0000275 · +0,36%
4 thg 10, 20260,0076752−0,0000036 · −0,05%
3 thg 10, 20260,0076788+0,0000220 · +0,29%
2 thg 10, 20260,0076568+0,0000384 · +0,50%
1 thg 10, 20260,0076184−0,0000019 · −0,02%
30 thg 9, 20260,0076203−0,0000144 · −0,19%
29 thg 9, 20260,0076346+0,0000403 · +0,53%
28 thg 9, 20260,0075943−0,0000026 · −0,03%
27 thg 9, 20260,0075969+0,0000378 · +0,50%
26 thg 9, 20260,0075591−0,0000258 · −0,34%
25 thg 9, 20260,0075849+0,0000218 · +0,29%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 PYG7,85 UAH
  • 5.000 PYG39,27 UAH
  • 10.000 PYG78,55 UAH
  • 25.000 PYG196,37 UAH
  • 50.000 PYG392,74 UAH
  • 100.000 PYG785,48 UAH
  • 500.000 PYG3.927,38 UAH
  • 1.000.000 PYG7.854,77 UAH
  • 10 UAH1.273,11 PYG
  • 50 UAH6.365,56 PYG
  • 100 UAH12.731,12 PYG
  • 500 UAH63.655,61 PYG
  • 1.000 UAH127.311,22 PYG
  • 5.000 UAH636.556,12 PYG
  • 10.000 UAH1.273.112,25 PYG
  • 50.000 UAH6.365.561,23 PYG
  • 100.000 UAH12.731.122,46 PYG

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PYG sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PYG = 0,0078548 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 127,31 PYG. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PYG sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,86%: thấp nhất 0,0075591, cao nhất 0,0078988, trung bình 0,007751 UAH cho 1 PYG.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.