Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PYG sang EUR

1 Guarani Paraguay bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PYG = 0,0001546 EUR1 EUR = 6.467,98 PYGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0001482
Cao nhất
0,000157
Trung bình
0,0001534
Thay đổi
+4,21%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0001546+0,0000001 · +0,03%
24 thg 10, 20260,0001546−0,0000009 · −0,60%
23 thg 10, 20260,0001555+0,0000008 · +0,49%
22 thg 10, 20260,0001547−0,0000005 · −0,29%
21 thg 10, 20260,0001552+0,0000003 · +0,17%
20 thg 10, 20260,0001549−0,0000007 · −0,45%
19 thg 10, 20260,0001556−0,0000002 · −0,15%
18 thg 10, 20260,0001559−0,0000003 · −0,22%
17 thg 10, 20260,00015620,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,0001562−0,0000001 · −0,04%
15 thg 10, 20260,0001563+0,0000002 · +0,13%
14 thg 10, 20260,0001561−0,0000005 · −0,32%
13 thg 10, 20260,0001566+0,0000012 · +0,77%
12 thg 10, 20260,0001554−0,0000012 · −0,76%
11 thg 10, 20260,0001566−0,0000005 · −0,29%
10 thg 10, 20260,000157+0,0000036 · +2,33%
9 thg 10, 20260,0001535+0,0000004 · +0,24%
8 thg 10, 20260,0001531+0,0000010 · +0,67%
7 thg 10, 20260,0001521−0,0000006 · −0,37%
6 thg 10, 20260,0001526−0,0000005 · −0,34%
5 thg 10, 20260,0001532+0,0000012 · +0,82%
4 thg 10, 20260,0001519+0,0000002 · +0,11%
3 thg 10, 20260,0001517+0,0000002 · +0,14%
2 thg 10, 20260,0001515+0,0000010 · +0,68%
1 thg 10, 20260,0001505+0,0000004 · +0,29%
30 thg 9, 20260,0001501+0,0000005 · +0,33%
29 thg 9, 20260,0001496+0,0000007 · +0,49%
28 thg 9, 20260,0001489+0,0000002 · +0,17%
27 thg 9, 20260,0001486+0,0000004 · +0,26%
26 thg 9, 20260,0001482−0,0000001 · −0,09%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 PYG1,55 EUR
  • 50.000 PYG7,73 EUR
  • 100.000 PYG15,46 EUR
  • 250.000 PYG38,65 EUR
  • 500.000 PYG77,3 EUR
  • 1.000.000 PYG154,61 EUR
  • 5.000.000 PYG773,04 EUR
  • 10.000.000 PYG1.546,08 EUR
  • 1 EUR6.467,98 PYG
  • 5 EUR32.339,9 PYG
  • 10 EUR64.679,8 PYG
  • 50 EUR323.399,02 PYG
  • 100 EUR646.798,03 PYG
  • 500 EUR3.233.990,17 PYG
  • 1.000 EUR6.467.980,34 PYG
  • 5.000 EUR32.339.901,68 PYG
  • 10.000 EUR64.679.803,37 PYG

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PYG sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PYG = 0,0001546 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 6.467,98 PYG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PYG sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,21%: thấp nhất 0,0001482, cao nhất 0,000157, trung bình 0,0001534 EUR cho 1 PYG.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.