Tỷ giá PYG sang USD
1 Guarani Paraguay bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PYG = 0,0001732 USD1 USD = 5.774,89 PYGCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001684
- Cao nhất
- 0,0001759
- Trung bình
- 0,0001725
- Thay đổi
- +2,85%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001732 | −0,0000012 · −0,68% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001744 | +0,0000004 · +0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,000174 | −0,0000003 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001742 | +0,0000002 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001741 | −0,0000007 · −0,39% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001748 | −0,0000004 · −0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001752 | −0,0000004 · −0,22% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001756 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001755 | +0,0000001 · +0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001754 | +0,0000004 · +0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,000175 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,000175 | +0,0000009 · +0,54% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,000174 | −0,0000014 · −0,79% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001754 | −0,0000005 · −0,28% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001759 | +0,0000034 · +1,99% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001725 | +0,0000009 · +0,54% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001715 | +0,0000007 · +0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001708 | −0,0000004 · −0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001712 | −0,0000001 · −0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001713 | +0,0000003 · +0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,000171 | +0,0000003 · +0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001708 | +0,0000002 · +0,14% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001705 | +0,0000002 · +0,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001703 | +0,0000003 · +0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001701 | +0,0000001 · +0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001699 | +0,0000004 · +0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001695 | +0,0000002 · +0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001693 | +0,0000005 · +0,27% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001688 | +0,0000002 · +0,10% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0001687 | +0,0000003 · +0,18% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 PYG1,73 USD
- 50.000 PYG8,66 USD
- 100.000 PYG17,32 USD
- 250.000 PYG43,29 USD
- 500.000 PYG86,58 USD
- 1.000.000 PYG173,16 USD
- 5.000.000 PYG865,82 USD
- 10.000.000 PYG1.731,63 USD
- 1 USD5.774,89 PYG
- 5 USD28.874,46 PYG
- 10 USD57.748,92 PYG
- 50 USD288.744,6 PYG
- 100 USD577.489,19 PYG
- 500 USD2.887.445,97 PYG
- 1.000 USD5.774.891,93 PYG
- 5.000 USD28.874.459,65 PYG
- 10.000 USD57.748.919,31 PYG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PYG sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PYG = 0,0001732 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 5.774,89 PYG. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PYG sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,85%: thấp nhất 0,0001684, cao nhất 0,0001759, trung bình 0,0001725 USD cho 1 PYG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.