Tỷ giá PYG sang RUB
1 Guarani Paraguay bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PYG = 0,01391 RUB1 RUB = 71,899 PYGCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01391
- Cao nhất
- 0,01498
- Trung bình
- 0,01446
- Thay đổi
- −2,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01391 | −0,00037 · −2,59% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01428 | +0,00010 · +0,74% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01417 | −0,00020 · −1,41% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01438 | −0,00004 · −0,25% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01441 | −0,00031 · −2,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01472 | −0,00002 · −0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01474 | +0,00023 · +1,60% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0145 | −0,00020 · −1,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0147 | +0,00003 · +0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01467 | 0,00000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01467 | −0,00001 · −0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01468 | −0,00014 · −0,97% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01483 | −0,00011 · −0,75% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01494 | −0,00004 · −0,29% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01498 | +0,00033 · +2,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01466 | −0,00001 · −0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01467 | +0,00019 · +1,30% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01448 | −0,00004 · −0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01452 | +0,00016 · +1,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01436 | +0,00011 · +0,80% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01425 | −0,00004 · −0,28% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01429 | +0,00007 · +0,51% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01422 | +0,00001 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01421 | −0,00004 · −0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01424 | −0,00012 · −0,83% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01436 | +0,00006 · +0,39% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01431 | +0,00003 · +0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01428 | +0,00003 · +0,21% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01425 | −0,00009 · −0,64% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01434 | +0,00005 · +0,38% |
Số tiền phổ biến
- 100 PYG1,39 RUB
- 500 PYG6,95 RUB
- 1.000 PYG13,91 RUB
- 2.500 PYG34,77 RUB
- 5.000 PYG69,54 RUB
- 10.000 PYG139,08 RUB
- 50.000 PYG695,42 RUB
- 100.000 PYG1.390,84 RUB
- 10 RUB718,99 PYG
- 50 RUB3.594,96 PYG
- 100 RUB7.189,92 PYG
- 500 RUB35.949,58 PYG
- 1.000 RUB71.899,17 PYG
- 5.000 RUB359.495,85 PYG
- 10.000 RUB718.991,69 PYG
- 50.000 RUB3.594.958,47 PYG
- 100.000 RUB7.189.916,95 PYG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PYG sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PYG = 0,01391 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 71,899 PYG. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PYG sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,63%: thấp nhất 0,01391, cao nhất 0,01498, trung bình 0,01446 RUB cho 1 PYG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.