Tỷ giá UAH sang PYG
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Guarani Paraguay hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 127,82 PYG1 PYG = 0,0078238 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 126,60
- Cao nhất
- 132,29
- Trung bình
- 128,90
- Thay đổi
- −3,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 127,82 | +0,50 · +0,40% |
| 24 thg 10, 2026 | 127,31 | +0,10 · +0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 127,21 | −0,41 · −0,32% |
| 22 thg 10, 2026 | 127,61 | +0,21 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 127,41 | −0,14 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 127,54 | +0,32 · +0,25% |
| 19 thg 10, 2026 | 127,23 | +0,07 · +0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 127,15 | +0,30 · +0,23% |
| 17 thg 10, 2026 | 126,86 | −0,01 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 126,86 | +0,25 · +0,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 126,61 | −0,13 · −0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 126,74 | −0,10 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 126,84 | −1,12 · −0,88% |
| 12 thg 10, 2026 | 127,97 | +0,96 · +0,76% |
| 11 thg 10, 2026 | 127,01 | +0,41 · +0,32% |
| 10 thg 10, 2026 | 126,60 | −2,47 · −1,91% |
| 9 thg 10, 2026 | 129,07 | −0,95 · −0,73% |
| 8 thg 10, 2026 | 130,02 | −0,55 · −0,42% |
| 7 thg 10, 2026 | 130,57 | +0,86 · +0,66% |
| 6 thg 10, 2026 | 129,71 | −0,12 · −0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 129,82 | −0,47 · −0,36% |
| 4 thg 10, 2026 | 130,29 | +0,06 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 130,23 | −0,37 · −0,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 130,60 | −0,66 · −0,50% |
| 1 thg 10, 2026 | 131,26 | +0,03 · +0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 131,23 | +0,25 · +0,19% |
| 29 thg 9, 2026 | 130,98 | −0,70 · −0,53% |
| 28 thg 9, 2026 | 131,68 | +0,04 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 131,63 | −0,66 · −0,50% |
| 26 thg 9, 2026 | 132,29 | +0,45 · +0,34% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH1.278,15 PYG
- 50 UAH6.390,76 PYG
- 100 UAH12.781,53 PYG
- 500 UAH63.907,63 PYG
- 1.000 UAH127.815,27 PYG
- 5.000 UAH639.076,34 PYG
- 10.000 UAH1.278.152,69 PYG
- 50.000 UAH6.390.763,44 PYG
- 100.000 UAH12.781.526,87 PYG
- 1.000 PYG7,82 UAH
- 5.000 PYG39,12 UAH
- 10.000 PYG78,24 UAH
- 25.000 PYG195,59 UAH
- 50.000 PYG391,19 UAH
- 100.000 PYG782,38 UAH
- 500.000 PYG3.911,9 UAH
- 1.000.000 PYG7.823,79 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang PYG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 127,82 PYG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PYG = 0,0078238 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang PYG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,05%: thấp nhất 126,60, cao nhất 132,29, trung bình 128,90 PYG cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.