Tỷ giá PLN sang XAU hôm nay

Tỷ giá PLN sang XAU tháng 3 năm 2026

PLN/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,000053
Đóng cửa
0,0000586
Thấp nhất
0,0000515
Cao nhất
0,0000623
Thay đổi
+10,47%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,0000586−0,0000011 · −1,89%
30 thg 3, 20260,0000597+0,0000001 · +0,13%
29 thg 3, 20260,00005960,0000000 · 0,00%
28 thg 3, 20260,0000596−0,0000013 · −2,09%
27 thg 3, 20260,0000608+0,0000010 · +1,69%
26 thg 3, 20260,0000598+0,0000007 · +1,16%
25 thg 3, 20260,0000591−0,0000031 · −5,02%
24 thg 3, 20260,0000623+0,0000005 · +0,86%
23 thg 3, 20260,0000617+0,0000015 · +2,56%
22 thg 3, 20260,00006020,0000000 · 0,00%
21 thg 3, 20260,0000602+0,0000024 · +4,10%
20 thg 3, 20260,0000578+0,0000025 · +4,46%
19 thg 3, 20260,0000553+0,0000012 · +2,27%
18 thg 3, 20260,0000541+0,0000006 · +1,09%
17 thg 3, 20260,00005350,0000000 · 0,00%
16 thg 3, 20260,0000536+0,0000004 · +0,75%
15 thg 3, 20260,0000532−0,0000001 · −0,10%
14 thg 3, 20260,0000532+0,0000006 · +1,10%
13 thg 3, 20260,0000526+0,0000002 · +0,39%
12 thg 3, 20260,0000524+0,0000001 · +0,18%
11 thg 3, 20260,0000523−0,0000004 · −0,73%
10 thg 3, 20260,00005270,0000000 · 0,00%
9 thg 3, 20260,00005270,0000000 · 0,00%
8 thg 3, 20260,0000527+0,0000001 · +0,19%
7 thg 3, 20260,0000526−0,0000004 · −0,83%
6 thg 3, 20260,000053+0,0000006 · +1,10%
5 thg 3, 20260,0000525+0,0000002 · +0,48%
4 thg 3, 20260,0000522+0,0000007 · +1,35%
3 thg 3, 20260,0000515−0,0000008 · −1,46%
2 thg 3, 20260,0000523−0,0000007 · −1,39%
1 thg 3, 20260,0000530,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.