Tỷ giá PLN sang XAU hôm nay

Tỷ giá PLN sang XAU tháng 12 năm 2025

PLN/XAU: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000645
Đóng cửa
0,0000636
Thấp nhất
0,0000616
Cao nhất
0,0000656
Thay đổi
−2,04%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0000636−0,0000003 · −0,51%
30 thg 12, 20250,0000639+0,0000019 · +3,07%
29 thg 12, 20250,000062+0,0000004 · +0,65%
28 thg 12, 20250,00006160,0000000 · 0,00%
27 thg 12, 20250,0000616−0,0000005 · −0,84%
26 thg 12, 20250,0000621−0,0000002 · −0,37%
25 thg 12, 20250,0000624+0,0000005 · +0,76%
24 thg 12, 20250,0000619−0,0000004 · −0,62%
23 thg 12, 20250,0000623−0,0000013 · −2,11%
22 thg 12, 20250,0000636−0,0000005 · −0,84%
21 thg 12, 20250,00006420,0000000 · 0,00%
20 thg 12, 20250,0000641−0,0000003 · −0,54%
19 thg 12, 20250,0000645+0,0000002 · +0,28%
18 thg 12, 20250,0000643−0,0000001 · −0,14%
17 thg 12, 20250,0000644−0,0000002 · −0,32%
16 thg 12, 20250,0000646+0,0000003 · +0,53%
15 thg 12, 20250,0000643−0,0000003 · −0,52%
14 thg 12, 20250,00006460,0000000 · 0,00%
13 thg 12, 20250,0000646−0,0000004 · −0,68%
12 thg 12, 20250,000065−0,0000006 · −0,87%
11 thg 12, 20250,0000656+0,0000001 · +0,10%
9 thg 12, 20250,0000655−0,0000001 · −0,08%
8 thg 12, 20250,00006560,0000000 · 0,00%
7 thg 12, 20250,00006560,0000000 · 0,00%
6 thg 12, 20250,0000656+0,0000001 · +0,18%
5 thg 12, 20250,0000655−0,0000001 · −0,18%
4 thg 12, 20250,0000656+0,0000004 · +0,54%
3 thg 12, 20250,0000652+0,0000002 · +0,33%
2 thg 12, 20250,000065+0,0000005 · +0,79%
1 thg 12, 20250,0000645−0,0000004 · −0,64%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.