Tỷ giá PLN sang XAG
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Silver, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 0,0047207 XAG1 XAG = 211,83 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0040513
- Cao nhất
- 0,0047633
- Trung bình
- 0,0043353
- Thay đổi
- +15,68%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0047207 | −0,0000046 · −0,10% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0047253 | −0,0000380 · −0,80% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0047633 | +0,0001910 · +4,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0045723 | +0,0000917 · +2,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0044806 | +0,0000285 · +0,64% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0044521 | +0,0000050 · +0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0044471 | −0,0000670 · −1,48% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,004514 | +0,0000004 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0045136 | +0,0000713 · +1,61% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0044423 | −0,0001512 · −3,29% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0045935 | +0,0002576 · +5,94% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0043359 | +0,0001252 · +2,97% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0042108 | +0,0000141 · +0,34% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0041967 | −0,0000010 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0041977 | −0,0000014 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0041991 | −0,0000435 · −1,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0042426 | −0,0000447 · −1,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0042873 | +0,0000572 · +1,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0042301 | −0,0000013 · −0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0042313 | +0,0000461 · +1,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0041853 | −0,0000666 · −1,57% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0042519 | −0,0000029 · −0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0042548 | +0,0000568 · +1,35% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,004198 | −0,0000349 · −0,83% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,004233 | −0,0000092 · −0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0042421 | −0,0000435 · −1,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0042857 | +0,0000863 · +2,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0041994 | +0,0001432 · +3,53% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0040562 | +0,0000050 · +0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0040513 | −0,0000295 · −0,72% |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN0,004721 XAG
- 5 PLN0,0236 XAG
- 10 PLN0,0472 XAG
- 50 PLN0,236 XAG
- 100 PLN0,4721 XAG
- 500 PLN2,36 XAG
- 1.000 PLN4,72 XAG
- 5.000 PLN23,6 XAG
- 10.000 PLN47,21 XAG
- 1 XAG211,83 PLN
- 5 XAG1.059,17 PLN
- 10 XAG2.118,34 PLN
- 25 XAG5.295,85 PLN
- 50 XAG10.591,69 PLN
- 100 XAG21.183,39 PLN
- 500 XAG105.916,95 PLN
- 1.000 XAG211.833,9 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang XAG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 0,0047207 XAG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAG = 211,83 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang XAG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +15,68%: thấp nhất 0,0040513, cao nhất 0,0047633, trung bình 0,0043353 XAG cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.