Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAG sang PLN

1 Silver, troy ounce bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAG = 211,83 PLN1 PLN = 0,0047207 XAGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
209,94
Cao nhất
246,84
Trung bình
231,11
Thay đổi
−13,56%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026211,83+0,21 · +0,10%
24 thg 10, 2026211,63+1,69 · +0,80%
23 thg 10, 2026209,94−8,77 · −4,01%
22 thg 10, 2026218,71−4,47 · −2,00%
21 thg 10, 2026223,18−1,43 · −0,64%
20 thg 10, 2026224,61−0,25 · −0,11%
19 thg 10, 2026224,87+3,34 · +1,51%
18 thg 10, 2026221,53−0,02 · −0,01%
17 thg 10, 2026221,55−3,56 · −1,58%
16 thg 10, 2026225,11+7,41 · +3,40%
15 thg 10, 2026217,70−12,93 · −5,61%
14 thg 10, 2026230,63−6,86 · −2,89%
13 thg 10, 2026237,49−0,80 · −0,34%
12 thg 10, 2026238,29+0,06 · +0,02%
11 thg 10, 2026238,23+0,08 · +0,03%
10 thg 10, 2026238,15+2,44 · +1,04%
9 thg 10, 2026235,70+2,46 · +1,05%
8 thg 10, 2026233,25−3,16 · −1,34%
7 thg 10, 2026236,40+0,07 · +0,03%
6 thg 10, 2026236,33−2,60 · −1,09%
5 thg 10, 2026238,93+3,74 · +1,59%
4 thg 10, 2026235,19+0,16 · +0,07%
3 thg 10, 2026235,03−3,18 · −1,33%
2 thg 10, 2026238,21+1,97 · +0,83%
1 thg 10, 2026236,24+0,51 · +0,22%
30 thg 9, 2026235,73+2,40 · +1,03%
29 thg 9, 2026233,34−4,79 · −2,01%
28 thg 9, 2026238,13−8,41 · −3,41%
27 thg 9, 2026246,54−0,30 · −0,12%
26 thg 9, 2026246,84+1,78 · +0,73%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAG211,83 PLN
  • 5 XAG1.059,17 PLN
  • 10 XAG2.118,34 PLN
  • 25 XAG5.295,85 PLN
  • 50 XAG10.591,69 PLN
  • 100 XAG21.183,39 PLN
  • 500 XAG105.916,95 PLN
  • 1.000 XAG211.833,9 PLN
  • 1 PLN0,004721 XAG
  • 5 PLN0,0236 XAG
  • 10 PLN0,0472 XAG
  • 50 PLN0,236 XAG
  • 100 PLN0,4721 XAG
  • 500 PLN2,36 XAG
  • 1.000 PLN4,72 XAG
  • 5.000 PLN23,6 XAG
  • 10.000 PLN47,21 XAG

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAG sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAG = 211,83 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 0,0047207 XAG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAG sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −13,56%: thấp nhất 209,94, cao nhất 246,84, trung bình 231,11 PLN cho 1 XAG.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.