Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang XAF

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Franc CFA Trung Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 148,98 XAF1 XAF = 0,0067122 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
148,98
Cao nhất
150,52
Trung bình
149,87
Thay đổi
−0,49%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026148,98+0,01 · +0,01%
24 thg 10, 2026148,98−0,86 · −0,57%
23 thg 10, 2026149,83−0,69 · −0,46%
22 thg 10, 2026150,52+0,30 · +0,20%
21 thg 10, 2026150,220,00 · 0,00%
20 thg 10, 2026150,22+0,16 · +0,11%
19 thg 10, 2026150,06−0,05 · −0,04%
18 thg 10, 2026150,11−0,02 · −0,01%
17 thg 10, 2026150,13+0,02 · +0,02%
16 thg 10, 2026150,11−0,03 · −0,02%
15 thg 10, 2026150,14+0,02 · +0,02%
14 thg 10, 2026150,11+0,58 · +0,39%
13 thg 10, 2026149,53+0,04 · +0,02%
12 thg 10, 2026149,50+0,02 · +0,01%
11 thg 10, 2026149,48−0,10 · −0,06%
10 thg 10, 2026149,58−0,34 · −0,23%
9 thg 10, 2026149,92+0,10 · +0,07%
8 thg 10, 2026149,82−0,13 · −0,08%
7 thg 10, 2026149,95+0,20 · +0,14%
6 thg 10, 2026149,74+0,24 · +0,16%
5 thg 10, 2026149,50−0,06 · −0,04%
4 thg 10, 2026149,55−0,15 · −0,10%
3 thg 10, 2026149,70−0,20 · −0,13%
2 thg 10, 2026149,90−0,43 · −0,29%
1 thg 10, 2026150,33+0,19 · +0,13%
30 thg 9, 2026150,14+0,14 · +0,09%
29 thg 9, 2026150,00+0,01 · +0,01%
28 thg 9, 2026149,99−0,18 · −0,12%
27 thg 9, 2026150,17+0,14 · +0,09%
26 thg 9, 2026150,03+0,31 · +0,21%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN148,98 XAF
  • 5 PLN744,92 XAF
  • 10 PLN1.489,83 XAF
  • 50 PLN7.449,17 XAF
  • 100 PLN14.898,35 XAF
  • 500 PLN74.491,74 XAF
  • 1.000 PLN148.983,48 XAF
  • 5.000 PLN744.917,38 XAF
  • 10.000 PLN1.489.834,75 XAF
  • 1.000 XAF6,71 PLN
  • 5.000 XAF33,56 PLN
  • 10.000 XAF67,12 PLN
  • 25.000 XAF167,8 PLN
  • 50.000 XAF335,61 PLN
  • 100.000 XAF671,22 PLN
  • 500.000 XAF3.356,08 PLN
  • 1.000.000 XAF6.712,15 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang XAF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 148,98 XAF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAF = 0,0067122 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang XAF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,49%: thấp nhất 148,98, cao nhất 150,52, trung bình 149,87 XAF cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.