Tỷ giá XAF sang PLN
1 Franc CFA Trung Phi bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAF = 0,0067122 PLN1 PLN = 148,98 XAFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0066435
- Cao nhất
- 0,0067125
- Trung bình
- 0,0066725
- Thay đổi
- +0,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0067122 | −0,0000004 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0067125 | +0,0000385 · +0,58% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0066741 | +0,0000306 · +0,46% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0066435 | −0,0000135 · −0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0066569 | −0,0000001 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0066571 | −0,0000071 · −0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0066641 | +0,0000024 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0066617 | +0,0000009 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0066608 | −0,0000011 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,006662 | +0,0000014 · +0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0066606 | −0,0000010 · −0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0066616 | −0,0000258 · −0,39% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0066874 | −0,0000017 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0066891 | −0,0000008 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0066899 | +0,0000043 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0066855 | +0,0000153 · +0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0066702 | −0,0000045 · −0,07% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0066748 | +0,0000057 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0066691 | −0,0000091 · −0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0066782 | −0,0000109 · −0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0066892 | +0,0000025 · +0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0066866 | +0,0000066 · +0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,00668 | +0,0000088 · +0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0066712 | +0,0000192 · +0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,006652 | −0,0000085 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0066605 | −0,0000063 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0066667 | −0,0000004 · −0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0066672 | +0,0000080 · +0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0066592 | −0,0000063 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0066654 | −0,0000137 · −0,20% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 XAF6,71 PLN
- 5.000 XAF33,56 PLN
- 10.000 XAF67,12 PLN
- 25.000 XAF167,8 PLN
- 50.000 XAF335,61 PLN
- 100.000 XAF671,22 PLN
- 500.000 XAF3.356,08 PLN
- 1.000.000 XAF6.712,15 PLN
- 1 PLN148,98 XAF
- 5 PLN744,92 XAF
- 10 PLN1.489,83 XAF
- 50 PLN7.449,17 XAF
- 100 PLN14.898,35 XAF
- 500 PLN74.491,74 XAF
- 1.000 PLN148.983,48 XAF
- 5.000 PLN744.917,38 XAF
- 10.000 PLN1.489.834,75 XAF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAF sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAF = 0,0067122 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 148,98 XAF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAF sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,49%: thấp nhất 0,0066435, cao nhất 0,0067125, trung bình 0,0066725 PLN cho 1 XAF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.