Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang TND

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Dinar Tunisia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 0,76101 TND1 TND = 1,314 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,75906
Cao nhất
0,77185
Trung bình
0,7678
Thay đổi
−0,85%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,76101+0,00195 · +0,26%
24 thg 10, 20260,75906−0,00779 · −1,02%
23 thg 10, 20260,76685−0,00500 · −0,65%
22 thg 10, 20260,77185+0,00174 · +0,23%
21 thg 10, 20260,77011−0,00041 · −0,05%
20 thg 10, 20260,77052+0,00084 · +0,11%
19 thg 10, 20260,76968−0,00118 · −0,15%
18 thg 10, 20260,77086−0,00010 · −0,01%
17 thg 10, 20260,77096+0,00083 · +0,11%
16 thg 10, 20260,77013+0,00067 · +0,09%
15 thg 10, 20260,76946−0,00021 · −0,03%
14 thg 10, 20260,76967+0,00640 · +0,84%
13 thg 10, 20260,76326+0,00266 · +0,35%
12 thg 10, 20260,7606−0,00598 · −0,78%
11 thg 10, 20260,76658−0,00148 · −0,19%
10 thg 10, 20260,76806−0,00141 · −0,18%
9 thg 10, 20260,76947+0,00102 · +0,13%
8 thg 10, 20260,76846−0,00048 · −0,06%
7 thg 10, 20260,76893+0,00274 · +0,36%
6 thg 10, 20260,76619+0,00404 · +0,53%
5 thg 10, 20260,76215−0,00702 · −0,91%
4 thg 10, 20260,76917+0,00027 · +0,04%
3 thg 10, 20260,7689+0,00078 · +0,10%
2 thg 10, 20260,76812−0,00359 · −0,47%
1 thg 10, 20260,77171+0,00059 · +0,08%
30 thg 9, 20260,77112−0,00026 · −0,03%
29 thg 9, 20260,77138+0,01222 · +1,61%
28 thg 9, 20260,75916−0,01107 · −1,44%
27 thg 9, 20260,77023−0,00043 · −0,06%
26 thg 9, 20260,77066+0,00312 · +0,41%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN0,761 TND
  • 5 PLN3,81 TND
  • 10 PLN7,61 TND
  • 50 PLN38,05 TND
  • 100 PLN76,1 TND
  • 500 PLN380,51 TND
  • 1.000 PLN761,01 TND
  • 5.000 PLN3.805,06 TND
  • 10.000 PLN7.610,12 TND
  • 1 TND1,31 PLN
  • 5 TND6,57 PLN
  • 10 TND13,14 PLN
  • 25 TND32,85 PLN
  • 50 TND65,7 PLN
  • 100 TND131,4 PLN
  • 500 TND657,02 PLN
  • 1.000 TND1.314,04 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang TND hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 0,76101 TND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TND = 1,314 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang TND thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,85%: thấp nhất 0,75906, cao nhất 0,77185, trung bình 0,7678 TND cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.