Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang SLL

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 5.832,84 SLL1 SLL = 0,0001714 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
5.832,84
Cao nhất
6.390,28
Trung bình
5.957,70
Thay đổi
−1,98%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20265.832,84−0,56 · −0,01%
24 thg 10, 20265.833,40−36,06 · −0,61%
23 thg 10, 20265.869,46−46,40 · −0,78%
22 thg 10, 20265.915,86+14,70 · +0,25%
21 thg 10, 20265.901,16−4,08 · −0,07%
20 thg 10, 20265.905,24+5,88 · +0,10%
19 thg 10, 20265.899,36−7,14 · −0,12%
18 thg 10, 20265.906,50−0,79 · −0,01%
17 thg 10, 20265.907,29+1,49 · +0,03%
16 thg 10, 20265.905,81−342,96 · −5,49%
15 thg 10, 20266.248,77+360,78 · +6,13%
14 thg 10, 20265.887,99+52,92 · +0,91%
13 thg 10, 20265.835,07−25,85 · −0,44%
12 thg 10, 20265.860,91−0,99 · −0,02%
11 thg 10, 20265.861,91−3,49 · −0,06%
10 thg 10, 20265.865,40−25,02 · −0,42%
9 thg 10, 20265.890,42−3,33 · −0,06%
8 thg 10, 20265.893,75−441,10 · −6,96%
7 thg 10, 20266.334,85+432,56 · +7,33%
6 thg 10, 20265.902,29+28,62 · +0,49%
5 thg 10, 20265.873,67−41,51 · −0,70%
4 thg 10, 20265.915,19−6,19 · −0,10%
3 thg 10, 20265.921,38−5,20 · −0,09%
2 thg 10, 20265.926,57−447,76 · −7,02%
1 thg 10, 20266.374,33−15,95 · −0,25%
30 thg 9, 20266.390,28+437,30 · +7,35%
29 thg 9, 20265.952,99−18,35 · −0,31%
28 thg 9, 20265.971,34−8,80 · −0,15%
27 thg 9, 20265.980,13+6,04 · +0,10%
26 thg 9, 20265.974,10+23,56 · +0,40%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN5.832,84 SLL
  • 5 PLN29.164,2 SLL
  • 10 PLN58.328,4 SLL
  • 50 PLN291.642 SLL
  • 100 PLN583.283,99 SLL
  • 500 PLN2.916.419,96 SLL
  • 1.000 PLN5.832.839,93 SLL
  • 5.000 PLN29.164.199,65 SLL
  • 10.000 PLN58.328.399,3 SLL
  • 10.000 SLL1,71 PLN
  • 50.000 SLL8,57 PLN
  • 100.000 SLL17,14 PLN
  • 250.000 SLL42,86 PLN
  • 500.000 SLL85,72 PLN
  • 1.000.000 SLL171,44 PLN
  • 5.000.000 SLL857,22 PLN
  • 10.000.000 SLL1.714,43 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang SLL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 5.832,84 SLL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SLL = 0,0001714 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang SLL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,98%: thấp nhất 5.832,84, cao nhất 6.390,28, trung bình 5.957,70 SLL cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.