Tỷ giá SLL sang PLN
1 Leone Sierra Leone (1964—2022) bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SLL = 0,0001714 PLN1 PLN = 5.833,40 SLLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001565
- Cao nhất
- 0,0001714
- Trung bình
- 0,0001678
- Thay đổi
- +2,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001714 | +0,0000011 · +0,62% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001704 | +0,0000013 · +0,79% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,000169 | −0,0000004 · −0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001695 | +0,0000001 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001693 | −0,0000002 · −0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001695 | +0,0000002 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001693 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001693 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001693 | +0,0000093 · +5,81% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,00016 | −0,0000098 · −5,77% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001698 | −0,0000015 · −0,90% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001714 | +0,0000008 · +0,44% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001706 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001706 | +0,0000001 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001705 | +0,0000007 · +0,43% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001698 | +0,0000001 · +0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001697 | +0,0000118 · +7,48% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001579 | −0,0000116 · −6,83% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001694 | −0,0000008 · −0,48% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001703 | +0,0000012 · +0,71% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001691 | +0,0000002 · +0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001689 | +0,0000001 · +0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001687 | +0,0000119 · +7,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001569 | +0,0000004 · +0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001565 | −0,0000115 · −6,84% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,000168 | +0,0000005 · +0,31% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001675 | +0,0000002 · +0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001672 | −0,0000002 · −0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001674 | −0,0000007 · −0,39% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0001681 | +0,0000001 · +0,04% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 SLL1,71 PLN
- 50.000 SLL8,57 PLN
- 100.000 SLL17,14 PLN
- 250.000 SLL42,86 PLN
- 500.000 SLL85,71 PLN
- 1.000.000 SLL171,43 PLN
- 5.000.000 SLL857,13 PLN
- 10.000.000 SLL1.714,27 PLN
- 1 PLN5.833,4 SLL
- 5 PLN29.167 SLL
- 10 PLN58.334,01 SLL
- 50 PLN291.670,04 SLL
- 100 PLN583.340,07 SLL
- 500 PLN2.916.700,37 SLL
- 1.000 PLN5.833.400,74 SLL
- 5.000 PLN29.167.003,72 SLL
- 10.000 PLN58.334.007,45 SLL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SLL sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SLL = 0,0001714 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 5.833,40 SLL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SLL sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,05%: thấp nhất 0,0001565, cao nhất 0,0001714, trung bình 0,0001678 PLN cho 1 SLL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.