Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang RON

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Leu Romania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 1,215 RON1 RON = 0,82305 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,204
Cao nhất
1,225
Trung bình
1,216
Thay đổi
+0,85%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,215−0,007 · −0,54%
23 thg 10, 20261,222−0,004 · −0,29%
22 thg 10, 20261,225+0,006 · +0,46%
21 thg 10, 20261,220,000 · 0,00%
20 thg 10, 20261,22+0,001 · +0,11%
19 thg 10, 20261,2190,000 · 0,00%
18 thg 10, 20261,2190,000 · 0,00%
17 thg 10, 20261,218−0,002 · −0,19%
16 thg 10, 20261,221−0,001 · −0,04%
15 thg 10, 20261,2210,000 · 0,00%
14 thg 10, 20261,221+0,005 · +0,44%
13 thg 10, 20261,2160,000 · 0,00%
12 thg 10, 20261,216−0,001 · −0,08%
11 thg 10, 20261,217−0,002 · −0,16%
10 thg 10, 20261,219−0,003 · −0,23%
9 thg 10, 20261,222−0,001 · −0,10%
8 thg 10, 20261,2230,000 · 0,00%
7 thg 10, 20261,223+0,003 · +0,21%
6 thg 10, 20261,22+0,002 · +0,18%
5 thg 10, 20261,218+0,001 · +0,06%
4 thg 10, 20261,217−0,001 · −0,06%
3 thg 10, 20261,218−0,003 · −0,24%
2 thg 10, 20261,221+0,012 · +1,03%
1 thg 10, 20261,2080,000 · 0,00%
30 thg 9, 20261,208+0,001 · +0,08%
29 thg 9, 20261,207+0,001 · +0,10%
28 thg 9, 20261,206−0,001 · −0,12%
27 thg 9, 20261,207+0,001 · +0,10%
26 thg 9, 20261,206+0,002 · +0,13%
25 thg 9, 20261,2040,000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN1,21 RON
  • 5 PLN6,07 RON
  • 10 PLN12,15 RON
  • 50 PLN60,75 RON
  • 100 PLN121,5 RON
  • 500 PLN607,5 RON
  • 1.000 PLN1.214,99 RON
  • 5.000 PLN6.074,97 RON
  • 10.000 PLN12.149,94 RON
  • 10 RON8,23 PLN
  • 50 RON41,15 PLN
  • 100 RON82,3 PLN
  • 250 RON205,76 PLN
  • 500 RON411,52 PLN
  • 1.000 RON823,05 PLN
  • 5.000 RON4.115,25 PLN
  • 10.000 RON8.230,49 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang RON hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 1,215 RON theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RON = 0,82305 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang RON thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,85%: thấp nhất 1,204, cao nhất 1,225, trung bình 1,216 RON cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.