Tỷ giá RON sang PLN
1 Leu Romania bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RON = 0,82305 PLN1 PLN = 1,215 RONCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,81624
- Cao nhất
- 0,83031
- Trung bình
- 0,82229
- Thay đổi
- −0,84%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,82305 | +0,00443 · +0,54% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,81862 | +0,00237 · +0,29% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,81624 | −0,00373 · −0,46% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,81998 | +0,00024 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,81973 | −0,00092 · −0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,82065 | +0,00022 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,82043 | −0,00032 · −0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,82075 | +0,00157 · +0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,81918 | +0,00035 · +0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,81883 | +0,00009 · +0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,81874 | −0,00359 · −0,44% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,82233 | −0,00018 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,82251 | +0,00069 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,82182 | +0,00129 · +0,16% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,82053 | +0,00189 · +0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,81863 | +0,00083 · +0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,8178 | −0,00001 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,81781 | −0,00171 · −0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,81952 | −0,00151 · −0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,82103 | −0,00052 · −0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,82156 | +0,00052 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,82104 | +0,00201 · +0,24% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,81904 | −0,00846 · −1,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,8275 | −0,00032 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,82782 | −0,00069 · −0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,82851 | −0,00086 · −0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,82937 | +0,00100 · +0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,82837 | −0,00084 · −0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,82921 | −0,00110 · −0,13% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,83031 | +0,00025 · +0,03% |
Số tiền phổ biến
- 10 RON8,23 PLN
- 50 RON41,15 PLN
- 100 RON82,3 PLN
- 250 RON205,76 PLN
- 500 RON411,52 PLN
- 1.000 RON823,05 PLN
- 5.000 RON4.115,25 PLN
- 10.000 RON8.230,49 PLN
- 1 PLN1,21 RON
- 5 PLN6,07 RON
- 10 PLN12,15 RON
- 50 PLN60,75 RON
- 100 PLN121,5 RON
- 500 PLN607,5 RON
- 1.000 PLN1.214,99 RON
- 5.000 PLN6.074,97 RON
- 10.000 PLN12.149,94 RON
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RON sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RON = 0,82305 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 1,215 RON. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RON sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,84%: thấp nhất 0,81624, cao nhất 0,83031, trung bình 0,82229 PLN cho 1 RON.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.