Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang PKR

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Rupee Pakistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 70,415 PKR1 PKR = 0,0142 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
70,396
Cao nhất
72,33
Trung bình
71,209
Thay đổi
−2,06%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202670,415+0,019 · +0,03%
24 thg 10, 202670,396−0,478 · −0,67%
23 thg 10, 202670,874−0,545 · −0,76%
22 thg 10, 202671,419+0,348 · +0,49%
21 thg 10, 202671,072−0,189 · −0,27%
20 thg 10, 202671,261−0,060 · −0,08%
19 thg 10, 202671,321+0,113 · +0,16%
18 thg 10, 202671,208−0,015 · −0,02%
17 thg 10, 202671,222+0,026 · +0,04%
16 thg 10, 202671,197+0,024 · +0,03%
15 thg 10, 202671,172+0,146 · +0,21%
14 thg 10, 202671,026+0,374 · +0,53%
13 thg 10, 202670,652+0,007 · +0,01%
12 thg 10, 202670,645−0,119 · −0,17%
11 thg 10, 202670,764+0,019 · +0,03%
10 thg 10, 202670,745−0,307 · −0,43%
9 thg 10, 202671,052+0,236 · +0,33%
8 thg 10, 202670,816−0,272 · −0,38%
7 thg 10, 202671,088+0,301 · +0,43%
6 thg 10, 202670,787+0,213 · +0,30%
5 thg 10, 202670,574−0,569 · −0,80%
4 thg 10, 202671,143+0,093 · +0,13%
3 thg 10, 202671,051−0,182 · −0,26%
2 thg 10, 202671,232−0,611 · −0,85%
1 thg 10, 202671,843−0,013 · −0,02%
30 thg 9, 202671,855−0,141 · −0,20%
29 thg 9, 202671,996−0,215 · −0,30%
28 thg 9, 202672,212−0,119 · −0,16%
27 thg 9, 202672,33+0,106 · +0,15%
26 thg 9, 202672,224+0,327 · +0,45%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN70,42 PKR
  • 5 PLN352,08 PKR
  • 10 PLN704,15 PKR
  • 50 PLN3.520,77 PKR
  • 100 PLN7.041,55 PKR
  • 500 PLN35.207,74 PKR
  • 1.000 PLN70.415,48 PKR
  • 5.000 PLN352.077,41 PKR
  • 10.000 PLN704.154,82 PKR
  • 100 PKR1,42 PLN
  • 500 PKR7,1 PLN
  • 1.000 PKR14,2 PLN
  • 2.500 PKR35,5 PLN
  • 5.000 PKR71,01 PLN
  • 10.000 PKR142,01 PLN
  • 50.000 PKR710,07 PLN
  • 100.000 PKR1.420,14 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang PKR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 70,415 PKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PKR = 0,0142 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang PKR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,06%: thấp nhất 70,396, cao nhất 72,33, trung bình 71,209 PKR cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.