Tỷ giá PKR sang PLN
1 Rupee Pakistan bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PKR = 0,0142 PLN1 PLN = 70,415 PKRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01383
- Cao nhất
- 0,01421
- Trung bình
- 0,01404
- Thay đổi
- +2,10%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0142 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01421 | +0,00010 · +0,68% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01411 | +0,00011 · +0,77% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,014 | −0,00007 · −0,49% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01407 | +0,00004 · +0,27% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01403 | +0,00001 · +0,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01402 | −0,00002 · −0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01404 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01404 | −0,00001 · −0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01405 | 0,00000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01405 | −0,00003 · −0,21% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01408 | −0,00007 · −0,53% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01415 | 0,00000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01416 | +0,00002 · +0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01413 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01414 | +0,00006 · +0,43% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01407 | −0,00005 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01412 | +0,00005 · +0,38% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01407 | −0,00006 · −0,42% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01413 | −0,00004 · −0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01417 | +0,00011 · +0,81% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01406 | −0,00002 · −0,13% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01407 | +0,00004 · +0,26% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01404 | +0,00012 · +0,86% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01392 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01392 | +0,00003 · +0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01389 | +0,00004 · +0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01385 | +0,00002 · +0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01383 | −0,00002 · −0,15% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01385 | −0,00006 · −0,45% |
Số tiền phổ biến
- 100 PKR1,42 PLN
- 500 PKR7,1 PLN
- 1.000 PKR14,2 PLN
- 2.500 PKR35,5 PLN
- 5.000 PKR71,01 PLN
- 10.000 PKR142,01 PLN
- 50.000 PKR710,07 PLN
- 100.000 PKR1.420,14 PLN
- 1 PLN70,42 PKR
- 5 PLN352,08 PKR
- 10 PLN704,15 PKR
- 50 PLN3.520,77 PKR
- 100 PLN7.041,55 PKR
- 500 PLN35.207,74 PKR
- 1.000 PLN70.415,48 PKR
- 5.000 PLN352.077,41 PKR
- 10.000 PLN704.154,82 PKR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PKR sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PKR = 0,0142 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 70,415 PKR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PKR sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,10%: thấp nhất 0,01383, cao nhất 0,01421, trung bình 0,01404 PLN cho 1 PKR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.