Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang PEN

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Sol Peru hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 0,87571 PEN1 PEN = 1,142 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,8749
Cao nhất
0,89482
Trung bình
0,88315
Thay đổi
−0,48%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,87571−0,00538 · −0,61%
23 thg 10, 20260,88109−0,00557 · −0,63%
22 thg 10, 20260,88666+0,00203 · +0,23%
21 thg 10, 20260,88463+0,00242 · +0,27%
20 thg 10, 20260,88221−0,00388 · −0,44%
19 thg 10, 20260,88609+0,00211 · +0,24%
18 thg 10, 20260,88398−0,00032 · −0,04%
17 thg 10, 20260,8843−0,00022 · −0,03%
16 thg 10, 20260,88452+0,00065 · +0,07%
15 thg 10, 20260,88387+0,00090 · +0,10%
14 thg 10, 20260,88297+0,00422 · +0,48%
13 thg 10, 20260,87875+0,00385 · +0,44%
12 thg 10, 20260,8749−0,00164 · −0,19%
11 thg 10, 20260,87654−0,00015 · −0,02%
10 thg 10, 20260,87669−0,00416 · −0,47%
9 thg 10, 20260,88085+0,00053 · +0,06%
8 thg 10, 20260,88032−0,00330 · −0,37%
7 thg 10, 20260,88362+0,00215 · +0,24%
6 thg 10, 20260,88148−0,00053 · −0,06%
5 thg 10, 20260,882−0,00068 · −0,08%
4 thg 10, 20260,88269+0,00075 · +0,09%
3 thg 10, 20260,88193−0,00930 · −1,04%
2 thg 10, 20260,89123−0,00359 · −0,40%
1 thg 10, 20260,89482+0,00191 · +0,21%
30 thg 9, 20260,89291+0,00548 · +0,62%
29 thg 9, 20260,88744+0,00250 · +0,28%
28 thg 9, 20260,88493+0,00048 · +0,05%
27 thg 9, 20260,88445+0,00157 · +0,18%
26 thg 9, 20260,88288+0,00296 · +0,34%
25 thg 9, 20260,87993

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN0,8757 PEN
  • 5 PLN4,38 PEN
  • 10 PLN8,76 PEN
  • 50 PLN43,79 PEN
  • 100 PLN87,57 PEN
  • 500 PLN437,86 PEN
  • 1.000 PLN875,71 PEN
  • 5.000 PLN4.378,57 PEN
  • 10.000 PLN8.757,14 PEN
  • 1 PEN1,14 PLN
  • 5 PEN5,71 PLN
  • 10 PEN11,42 PLN
  • 25 PEN28,55 PLN
  • 50 PEN57,1 PLN
  • 100 PEN114,19 PLN
  • 500 PEN570,96 PLN
  • 1.000 PEN1.141,92 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang PEN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 0,87571 PEN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PEN = 1,142 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang PEN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,48%: thấp nhất 0,8749, cao nhất 0,89482, trung bình 0,88315 PEN cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.