Tỷ giá PLN sang MZN
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Metical Mozambique hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 16,252 MZN1 MZN = 0,06153 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 16,202
- Cao nhất
- 16,656
- Trung bình
- 16,413
- Thay đổi
- −1,94%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 16,252 | +0,009 · +0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 16,243 | −0,116 · −0,71% |
| 23 thg 10, 2026 | 16,359 | −0,109 · −0,66% |
| 22 thg 10, 2026 | 16,468 | +0,045 · +0,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 16,423 | −0,008 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 16,431 | +0,032 · +0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 16,399 | −0,031 · −0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 16,43 | +0,008 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 16,422 | −0,001 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 16,423 | +0,035 · +0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 16,388 | +0,084 · +0,51% |
| 14 thg 10, 2026 | 16,304 | +0,102 · +0,63% |
| 13 thg 10, 2026 | 16,202 | −0,088 · −0,54% |
| 12 thg 10, 2026 | 16,29 | −0,011 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 16,301 | −0,024 · −0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 16,325 | −0,068 · −0,42% |
| 9 thg 10, 2026 | 16,393 | +0,051 · +0,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 16,342 | −0,054 · −0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 16,396 | +0,055 · +0,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 16,341 | +0,071 · +0,44% |
| 5 thg 10, 2026 | 16,269 | −0,127 · −0,77% |
| 4 thg 10, 2026 | 16,396 | +0,003 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 16,393 | −0,023 · −0,14% |
| 2 thg 10, 2026 | 16,416 | −0,140 · −0,85% |
| 1 thg 10, 2026 | 16,556 | −0,011 · −0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 16,567 | −0,015 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 16,582 | −0,041 · −0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 16,623 | −0,033 · −0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 16,656 | +0,025 · +0,15% |
| 26 thg 9, 2026 | 16,631 | +0,058 · +0,35% |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN16,25 MZN
- 5 PLN81,26 MZN
- 10 PLN162,52 MZN
- 50 PLN812,6 MZN
- 100 PLN1.625,21 MZN
- 500 PLN8.126,04 MZN
- 1.000 PLN16.252,08 MZN
- 5.000 PLN81.260,42 MZN
- 10.000 PLN162.520,84 MZN
- 100 MZN6,15 PLN
- 500 MZN30,77 PLN
- 1.000 MZN61,53 PLN
- 2.500 MZN153,83 PLN
- 5.000 MZN307,65 PLN
- 10.000 MZN615,31 PLN
- 50.000 MZN3.076,53 PLN
- 100.000 MZN6.153,06 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang MZN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 16,252 MZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MZN = 0,06153 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang MZN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,94%: thấp nhất 16,202, cao nhất 16,656, trung bình 16,413 MZN cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.