Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang MZN

1 Euro bằng bao nhiêu Metical Mozambique hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 71,313 MZN1 MZN = 0,01402 EURCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
71,073
Cao nhất
72,756
Trung bình
71,76
Thay đổi
−1,98%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202671,313−0,316 · −0,44%
26 thg 10, 202671,629+0,073 · +0,10%
25 thg 10, 202671,556+0,035 · +0,05%
24 thg 10, 202671,521−0,097 · −0,14%
23 thg 10, 202671,617−0,149 · −0,21%
22 thg 10, 202671,766+0,051 · +0,07%
21 thg 10, 202671,715−0,037 · −0,05%
20 thg 10, 202671,751+0,063 · +0,09%
19 thg 10, 202671,688−0,108 · −0,15%
18 thg 10, 202671,796+0,044 · +0,06%
17 thg 10, 202671,752−0,017 · −0,02%
16 thg 10, 202671,769+0,168 · +0,24%
15 thg 10, 202671,601+0,355 · +0,50%
14 thg 10, 202671,246+0,173 · +0,24%
13 thg 10, 202671,073−0,403 · −0,56%
12 thg 10, 202671,475−0,058 · −0,08%
11 thg 10, 202671,533−0,057 · −0,08%
10 thg 10, 202671,59−0,135 · −0,19%
9 thg 10, 202671,725+0,175 · +0,25%
8 thg 10, 202671,55−0,177 · −0,25%
7 thg 10, 202671,727+0,143 · +0,20%
6 thg 10, 202671,584+0,196 · +0,28%
5 thg 10, 202671,387−0,528 · −0,73%
4 thg 10, 202671,915+0,085 · +0,12%
3 thg 10, 202671,83−0,007 · −0,01%
2 thg 10, 202671,838−0,404 · −0,56%
1 thg 10, 202672,242−0,140 · −0,19%
30 thg 9, 202672,382−0,134 · −0,18%
29 thg 9, 202672,516−0,184 · −0,25%
28 thg 9, 202672,70−0,056 · −0,08%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR71,31 MZN
  • 5 EUR356,57 MZN
  • 10 EUR713,13 MZN
  • 50 EUR3.565,67 MZN
  • 100 EUR7.131,35 MZN
  • 500 EUR35.656,73 MZN
  • 1.000 EUR71.313,47 MZN
  • 5.000 EUR356.567,34 MZN
  • 10.000 EUR713.134,68 MZN
  • 100 MZN1,4 EUR
  • 500 MZN7,01 EUR
  • 1.000 MZN14,02 EUR
  • 2.500 MZN35,06 EUR
  • 5.000 MZN70,11 EUR
  • 10.000 MZN140,23 EUR
  • 50.000 MZN701,13 EUR
  • 100.000 MZN1.402,26 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang MZN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 71,313 MZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MZN = 0,01402 EUR. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang MZN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,98%: thấp nhất 71,073, cao nhất 72,756, trung bình 71,76 MZN cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.