Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MZN sang PLN

1 Metical Mozambique bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MZN = 0,06153 PLN1 PLN = 16,252 MZNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,06004
Cao nhất
0,06172
Trung bình
0,06093
Thay đổi
+1,98%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,06153−0,00003 · −0,06%
24 thg 10, 20260,06156+0,00044 · +0,71%
23 thg 10, 20260,06113+0,00041 · +0,67%
22 thg 10, 20260,06072−0,00017 · −0,27%
21 thg 10, 20260,06089+0,00003 · +0,05%
20 thg 10, 20260,06086−0,00012 · −0,19%
19 thg 10, 20260,06098+0,00011 · +0,19%
18 thg 10, 20260,06086−0,00003 · −0,05%
17 thg 10, 20260,060890,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,06089−0,00013 · −0,21%
15 thg 10, 20260,06102−0,00031 · −0,51%
14 thg 10, 20260,06133−0,00039 · −0,63%
13 thg 10, 20260,06172+0,00033 · +0,54%
12 thg 10, 20260,06139+0,00004 · +0,07%
11 thg 10, 20260,06135+0,00009 · +0,14%
10 thg 10, 20260,06126+0,00026 · +0,42%
9 thg 10, 20260,061−0,00019 · −0,31%
8 thg 10, 20260,06119+0,00020 · +0,33%
7 thg 10, 20260,06099−0,00021 · −0,34%
6 thg 10, 20260,0612−0,00027 · −0,44%
5 thg 10, 20260,06146+0,00047 · +0,78%
4 thg 10, 20260,06099−0,00001 · −0,02%
3 thg 10, 20260,061+0,00009 · +0,14%
2 thg 10, 20260,06092+0,00051 · +0,85%
1 thg 10, 20260,0604+0,00004 · +0,07%
30 thg 9, 20260,06036+0,00006 · +0,09%
29 thg 9, 20260,06031+0,00015 · +0,25%
28 thg 9, 20260,06016+0,00012 · +0,20%
27 thg 9, 20260,06004−0,00009 · −0,15%
26 thg 9, 20260,06013−0,00021 · −0,35%

Số tiền phổ biến

  • 100 MZN6,15 PLN
  • 500 MZN30,77 PLN
  • 1.000 MZN61,53 PLN
  • 2.500 MZN153,83 PLN
  • 5.000 MZN307,65 PLN
  • 10.000 MZN615,31 PLN
  • 50.000 MZN3.076,53 PLN
  • 100.000 MZN6.153,06 PLN
  • 1 PLN16,25 MZN
  • 5 PLN81,26 MZN
  • 10 PLN162,52 MZN
  • 50 PLN812,6 MZN
  • 100 PLN1.625,21 MZN
  • 500 PLN8.126,04 MZN
  • 1.000 PLN16.252,08 MZN
  • 5.000 PLN81.260,42 MZN
  • 10.000 PLN162.520,84 MZN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MZN sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MZN = 0,06153 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 16,252 MZN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MZN sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,98%: thấp nhất 0,06004, cao nhất 0,06172, trung bình 0,06093 PLN cho 1 MZN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.