Tỷ giá GBP sang MZN
1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Metical Mozambique hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GBP = 85,417 MZN1 MZN = 0,01171 GBPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 84,089
- Cao nhất
- 85,547
- Trung bình
- 84,745
- Thay đổi
- +1,02%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 85,417 | +0,014 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 85,403 | −0,144 · −0,17% |
| 23 thg 10, 2026 | 85,547 | +0,027 · +0,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 85,519 | +0,086 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 85,433 | −0,014 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 85,447 | +0,373 · +0,44% |
| 19 thg 10, 2026 | 85,074 | −0,071 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 85,146 | +0,051 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 85,095 | +0,135 · +0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 84,96 | +0,454 · +0,54% |
| 15 thg 10, 2026 | 84,506 | +0,144 · +0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 84,362 | +0,273 · +0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 84,089 | −0,375 · −0,44% |
| 12 thg 10, 2026 | 84,464 | 0,000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 84,464 | −0,107 · −0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 84,571 | +0,027 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 84,544 | +0,209 · +0,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 84,335 | −0,277 · −0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 84,611 | +0,268 · +0,32% |
| 6 thg 10, 2026 | 84,344 | +0,026 · +0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 84,318 | −0,268 · −0,32% |
| 4 thg 10, 2026 | 84,586 | +0,080 · +0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 84,506 | +0,168 · +0,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 84,338 | −0,224 · −0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 84,562 | +0,073 · +0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 84,489 | −0,012 · −0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 84,50 | −0,052 · −0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 84,553 | −0,062 · −0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 84,615 | +0,058 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 84,557 |
Số tiền phổ biến
- 1 GBP85,42 MZN
- 5 GBP427,09 MZN
- 10 GBP854,17 MZN
- 50 GBP4.270,85 MZN
- 100 GBP8.541,7 MZN
- 500 GBP42.708,51 MZN
- 1.000 GBP85.417,01 MZN
- 5.000 GBP427.085,07 MZN
- 10.000 GBP854.170,13 MZN
- 100 MZN1,17 GBP
- 500 MZN5,85 GBP
- 1.000 MZN11,71 GBP
- 2.500 MZN29,27 GBP
- 5.000 MZN58,54 GBP
- 10.000 MZN117,07 GBP
- 50.000 MZN585,36 GBP
- 100.000 MZN1.170,73 GBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GBP sang MZN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GBP = 85,417 MZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MZN = 0,01171 GBP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GBP sang MZN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,02%: thấp nhất 84,089, cao nhất 85,547, trung bình 84,745 MZN cho 1 GBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.