Tỷ giá RUB sang MZN
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Metical Mozambique hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,79005 MZN1 MZN = 1,266 RUBCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,74687
- Cao nhất
- 0,79515
- Trung bình
- 0,76482
- Thay đổi
- +4,33%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 0,79005 | +0,00672 · +0,86% |
| 26 thg 10, 2026 | 0,78333 | −0,01182 · −1,49% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,79515 | +0,00039 · +0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,79476 | +0,01486 · +1,91% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,7799 | −0,00358 · −0,46% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,78348 | +0,00932 · +1,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,77416 | +0,00283 · +0,37% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,77133 | +0,01338 · +1,77% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,75795 | −0,00144 · −0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,75939 | −0,01335 · −1,73% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,77274 | +0,01024 · +1,34% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,7625 | −0,00011 · −0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,76262 | +0,00485 · +0,64% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,75777 | −0,00012 · −0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,75789 | +0,00887 · +1,18% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,74902 | −0,00067 · −0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,74969 | −0,00060 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,75029 | −0,00065 · −0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,75095 | +0,00408 · +0,55% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,74687 | −0,00656 · −0,87% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,75343 | +0,00108 · +0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,75235 | −0,00883 · −1,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,76118 | −0,00552 · −0,72% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,7667 | +0,00389 · +0,51% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,76281 | −0,00293 · −0,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,76574 | +0,00032 · +0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,76542 | +0,00268 · +0,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,76274 | +0,00742 · +0,98% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,75532 | −0,00118 · −0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,7565 | −0,00078 · −0,10% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB7,9 MZN
- 50 RUB39,5 MZN
- 100 RUB79,01 MZN
- 500 RUB395,03 MZN
- 1.000 RUB790,05 MZN
- 5.000 RUB3.950,26 MZN
- 10.000 RUB7.900,52 MZN
- 50.000 RUB39.502,61 MZN
- 100.000 RUB79.005,21 MZN
- 1 MZN1,27 RUB
- 5 MZN6,33 RUB
- 10 MZN12,66 RUB
- 25 MZN31,64 RUB
- 50 MZN63,29 RUB
- 100 MZN126,57 RUB
- 500 MZN632,87 RUB
- 1.000 MZN1.265,74 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang MZN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,79005 MZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MZN = 1,266 RUB. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang MZN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,33%: thấp nhất 0,74687, cao nhất 0,79515, trung bình 0,76482 MZN cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.