Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang MUR

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Rupee Mauritius hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 12,00 MUR1 MUR = 0,08333 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
12,00
Cao nhất
12,437
Trung bình
12,235
Thay đổi
−3,52%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202612,00−0,056 · −0,46%
23 thg 10, 202612,056−0,145 · −1,19%
22 thg 10, 202612,201+0,051 · +0,42%
21 thg 10, 202612,149−0,008 · −0,07%
20 thg 10, 202612,157+0,025 · +0,20%
19 thg 10, 202612,132−0,016 · −0,13%
18 thg 10, 202612,148−0,001 · −0,01%
17 thg 10, 202612,15−0,019 · −0,16%
16 thg 10, 202612,169−0,060 · −0,49%
15 thg 10, 202612,228−0,009 · −0,08%
14 thg 10, 202612,237+0,082 · +0,68%
13 thg 10, 202612,155+0,021 · +0,18%
12 thg 10, 202612,134+0,016 · +0,13%
11 thg 10, 202612,118−0,007 · −0,06%
10 thg 10, 202612,125−0,066 · −0,54%
9 thg 10, 202612,191+0,032 · +0,27%
8 thg 10, 202612,159−0,002 · −0,01%
7 thg 10, 202612,161+0,025 · +0,21%
6 thg 10, 202612,135−0,213 · −1,72%
5 thg 10, 202612,348+0,029 · +0,24%
4 thg 10, 202612,319−0,041 · −0,34%
3 thg 10, 202612,36−0,017 · −0,14%
2 thg 10, 202612,378−0,021 · −0,17%
1 thg 10, 202612,399+0,002 · +0,02%
30 thg 9, 202612,396+0,029 · +0,23%
29 thg 9, 202612,367−0,009 · −0,07%
28 thg 9, 202612,376−0,018 · −0,15%
27 thg 9, 202612,394+0,014 · +0,11%
26 thg 9, 202612,38+0,064 · +0,52%
25 thg 9, 202612,316−0,121 · −0,97%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN12 MUR
  • 5 PLN60 MUR
  • 10 PLN120 MUR
  • 50 PLN599,99 MUR
  • 100 PLN1.199,98 MUR
  • 500 PLN5.999,89 MUR
  • 1.000 PLN11.999,78 MUR
  • 5.000 PLN59.998,89 MUR
  • 10.000 PLN119.997,78 MUR
  • 100 MUR8,33 PLN
  • 500 MUR41,67 PLN
  • 1.000 MUR83,33 PLN
  • 2.500 MUR208,34 PLN
  • 5.000 MUR416,67 PLN
  • 10.000 MUR833,35 PLN
  • 50.000 MUR4.166,74 PLN
  • 100.000 MUR8.333,49 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang MUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 12,00 MUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MUR = 0,08333 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang MUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,52%: thấp nhất 12,00, cao nhất 12,437, trung bình 12,235 MUR cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.