Tỷ giá MUR sang PLN
1 Rupee Mauritius bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MUR = 0,08334 PLN1 PLN = 11,999 MURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,08065
- Cao nhất
- 0,08334
- Trung bình
- 0,08184
- Thay đổi
- +2,64%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,08334 | +0,00001 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,08333 | +0,00039 · +0,46% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,08295 | +0,00099 · +1,20% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,08196 | −0,00035 · −0,42% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,08231 | +0,00005 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,08226 | −0,00017 · −0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,08242 | +0,00011 · +0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,08232 | +0,00001 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,08231 | +0,00013 · +0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,08218 | +0,00040 · +0,49% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,08178 | +0,00006 · +0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,08172 | −0,00055 · −0,67% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,08227 | −0,00014 · −0,18% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,08241 | −0,00011 · −0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,08252 | +0,00005 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,08247 | +0,00045 · +0,54% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,08203 | −0,00022 · −0,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,08224 | +0,00001 · +0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,08223 | −0,00017 · −0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0824 | +0,00142 · +1,75% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,08098 | −0,00019 · −0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,08118 | +0,00027 · +0,34% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0809 | +0,00011 · +0,14% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,08079 | +0,00014 · +0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,08065 | −0,00001 · −0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,08067 | −0,00019 · −0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,08086 | +0,00006 · +0,07% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0808 | +0,00012 · +0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,08068 | −0,00009 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,08077 | −0,00042 · −0,52% |
Số tiền phổ biến
- 100 MUR8,33 PLN
- 500 MUR41,67 PLN
- 1.000 MUR83,34 PLN
- 2.500 MUR208,35 PLN
- 5.000 MUR416,7 PLN
- 10.000 MUR833,4 PLN
- 50.000 MUR4.167 PLN
- 100.000 MUR8.333,99 PLN
- 1 PLN12 MUR
- 5 PLN60 MUR
- 10 PLN119,99 MUR
- 50 PLN599,95 MUR
- 100 PLN1.199,9 MUR
- 500 PLN5.999,52 MUR
- 1.000 PLN11.999,05 MUR
- 5.000 PLN59.995,25 MUR
- 10.000 PLN119.990,5 MUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MUR sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MUR = 0,08334 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 11,999 MUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MUR sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,64%: thấp nhất 0,08065, cao nhất 0,08334, trung bình 0,08184 PLN cho 1 MUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.