Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang KWD

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Dinar Kuwait hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 0,079 KWD1 KWD = 12,658 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,07873
Cao nhất
0,08049
Trung bình
0,07969
Thay đổi
−1,42%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,079+0,00001 · +0,02%
24 thg 10, 20260,07899−0,00056 · −0,70%
23 thg 10, 20260,07955−0,00046 · −0,58%
22 thg 10, 20260,08002+0,00036 · +0,45%
21 thg 10, 20260,07966−0,00004 · −0,04%
20 thg 10, 20260,07969−0,00008 · −0,10%
19 thg 10, 20260,07977−0,00017 · −0,22%
18 thg 10, 20260,07995−0,00001 · −0,02%
17 thg 10, 20260,079960,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,07996−0,00002 · −0,03%
15 thg 10, 20260,079990,00000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,07998+0,00062 · +0,78%
13 thg 10, 20260,07936−0,00004 · −0,05%
12 thg 10, 20260,0794+0,00005 · +0,06%
11 thg 10, 20260,07935−0,00004 · −0,05%
10 thg 10, 20260,07939−0,00045 · −0,57%
9 thg 10, 20260,07984+0,00036 · +0,46%
8 thg 10, 20260,07948−0,00002 · −0,03%
7 thg 10, 20260,0795+0,00037 · +0,46%
6 thg 10, 20260,07913+0,00040 · +0,51%
5 thg 10, 20260,07873−0,00055 · −0,69%
4 thg 10, 20260,07928−0,00005 · −0,06%
3 thg 10, 20260,07933−0,00010 · −0,12%
2 thg 10, 20260,07943−0,00062 · −0,77%
1 thg 10, 20260,08005−0,00002 · −0,02%
30 thg 9, 20260,08007−0,00013 · −0,16%
29 thg 9, 20260,0802−0,00018 · −0,23%
28 thg 9, 20260,08038−0,00010 · −0,13%
27 thg 9, 20260,08049+0,00008 · +0,10%
26 thg 9, 20260,08041+0,00026 · +0,33%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN0,079 KWD
  • 5 PLN0,395 KWD
  • 10 PLN0,79 KWD
  • 50 PLN3,95 KWD
  • 100 PLN7,9 KWD
  • 500 PLN39,5 KWD
  • 1.000 PLN79 KWD
  • 5.000 PLN395,01 KWD
  • 10.000 PLN790,03 KWD
  • 1 KWD12,66 PLN
  • 5 KWD63,29 PLN
  • 10 KWD126,58 PLN
  • 25 KWD316,44 PLN
  • 50 KWD632,89 PLN
  • 100 KWD1.265,78 PLN
  • 500 KWD6.328,88 PLN
  • 1.000 KWD12.657,76 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang KWD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 0,079 KWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KWD = 12,658 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang KWD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,42%: thấp nhất 0,07873, cao nhất 0,08049, trung bình 0,07969 KWD cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.