Tỷ giá PLN sang KES
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Shilling Kenya hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 33,028 KES1 KES = 0,03028 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 32,826
- Cao nhất
- 33,799
- Trung bình
- 33,337
- Thay đổi
- −1,75%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 33,028 | +0,013 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 33,015 | −0,247 · −0,74% |
| 23 thg 10, 2026 | 33,261 | −0,237 · −0,71% |
| 22 thg 10, 2026 | 33,499 | +0,116 · +0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 33,383 | −0,047 · −0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 33,43 | +0,036 · +0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 33,394 | −0,001 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 33,395 | +0,014 · +0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 33,381 | −0,005 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 33,386 | +0,039 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 33,348 | +0,077 · +0,23% |
| 14 thg 10, 2026 | 33,271 | +0,220 · +0,67% |
| 13 thg 10, 2026 | 33,051 | −0,068 · −0,21% |
| 12 thg 10, 2026 | 33,119 | −0,010 · −0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 33,13 | −0,020 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 33,15 | −0,204 · −0,61% |
| 9 thg 10, 2026 | 33,354 | +0,117 · +0,35% |
| 8 thg 10, 2026 | 33,237 | −0,113 · −0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 33,35 | +0,117 · +0,35% |
| 6 thg 10, 2026 | 33,232 | +0,406 · +1,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 32,826 | −0,458 · −1,38% |
| 4 thg 10, 2026 | 33,284 | +0,281 · +0,85% |
| 3 thg 10, 2026 | 33,003 | −0,324 · −0,97% |
| 2 thg 10, 2026 | 33,327 | +0,021 · +0,06% |
| 1 thg 10, 2026 | 33,306 | −0,345 · −1,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 33,651 | −0,037 · −0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 33,688 | −0,088 · −0,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 33,776 | −0,023 · −0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 33,799 | +0,039 · +0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 33,76 | +0,144 · +0,43% |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN33,03 KES
- 5 PLN165,14 KES
- 10 PLN330,28 KES
- 50 PLN1.651,38 KES
- 100 PLN3.302,76 KES
- 500 PLN16.513,8 KES
- 1.000 PLN33.027,6 KES
- 5.000 PLN165.138,01 KES
- 10.000 PLN330.276,02 KES
- 100 KES3,03 PLN
- 500 KES15,14 PLN
- 1.000 KES30,28 PLN
- 2.500 KES75,69 PLN
- 5.000 KES151,39 PLN
- 10.000 KES302,78 PLN
- 50.000 KES1.513,89 PLN
- 100.000 KES3.027,77 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang KES hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 33,028 KES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KES = 0,03028 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang KES thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,75%: thấp nhất 32,826, cao nhất 33,799, trung bình 33,337 KES cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.