Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KES sang PLN

1 Shilling Kenya bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KES = 0,03028 PLN1 PLN = 33,028 KESCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02959
Cao nhất
0,03046
Trung bình
0,03
Thay đổi
+1,78%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,03028−0,00001 · −0,04%
24 thg 10, 20260,03029+0,00022 · +0,75%
23 thg 10, 20260,03006+0,00021 · +0,71%
22 thg 10, 20260,02985−0,00010 · −0,35%
21 thg 10, 20260,02996+0,00004 · +0,14%
20 thg 10, 20260,02991−0,00003 · −0,11%
19 thg 10, 20260,029950,00000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,02994−0,00001 · −0,04%
17 thg 10, 20260,029960,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,02995−0,00003 · −0,12%
15 thg 10, 20260,02999−0,00007 · −0,23%
14 thg 10, 20260,03006−0,00020 · −0,66%
13 thg 10, 20260,03026+0,00006 · +0,21%
12 thg 10, 20260,03019+0,00001 · +0,03%
11 thg 10, 20260,03018+0,00002 · +0,06%
10 thg 10, 20260,03017+0,00018 · +0,62%
9 thg 10, 20260,02998−0,00011 · −0,35%
8 thg 10, 20260,03009+0,00010 · +0,34%
7 thg 10, 20260,02999−0,00011 · −0,35%
6 thg 10, 20260,03009−0,00037 · −1,22%
5 thg 10, 20260,03046+0,00042 · +1,40%
4 thg 10, 20260,03004−0,00026 · −0,85%
3 thg 10, 20260,0303+0,00029 · +0,98%
2 thg 10, 20260,03001−0,00002 · −0,06%
1 thg 10, 20260,03002+0,00031 · +1,04%
30 thg 9, 20260,02972+0,00003 · +0,11%
29 thg 9, 20260,02968+0,00008 · +0,26%
28 thg 9, 20260,02961+0,00002 · +0,07%
27 thg 9, 20260,02959−0,00003 · −0,11%
26 thg 9, 20260,02962−0,00013 · −0,43%

Số tiền phổ biến

  • 100 KES3,03 PLN
  • 500 KES15,14 PLN
  • 1.000 KES30,28 PLN
  • 2.500 KES75,69 PLN
  • 5.000 KES151,39 PLN
  • 10.000 KES302,78 PLN
  • 50.000 KES1.513,89 PLN
  • 100.000 KES3.027,77 PLN
  • 1 PLN33,03 KES
  • 5 PLN165,14 KES
  • 10 PLN330,28 KES
  • 50 PLN1.651,38 KES
  • 100 PLN3.302,76 KES
  • 500 PLN16.513,8 KES
  • 1.000 PLN33.027,6 KES
  • 5.000 PLN165.138,01 KES
  • 10.000 PLN330.276,02 KES

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KES sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KES = 0,03028 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 33,028 KES. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KES sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,78%: thấp nhất 0,02959, cao nhất 0,03046, trung bình 0,03 PLN cho 1 KES.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.