Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang HUF

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Forint Hungary hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 83,292 HUF1 HUF = 0,01201 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
82,995
Cao nhất
84,293
Trung bình
83,564
Thay đổi
−0,27%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202683,292+0,001 · 0,00%
24 thg 10, 202683,291−0,344 · −0,41%
23 thg 10, 202683,634−0,246 · −0,29%
22 thg 10, 202683,88+0,474 · +0,57%
21 thg 10, 202683,406+0,012 · +0,01%
20 thg 10, 202683,395+0,400 · +0,48%
19 thg 10, 202682,995−0,152 · −0,18%
18 thg 10, 202683,147−0,012 · −0,01%
17 thg 10, 202683,159−0,112 · −0,14%
16 thg 10, 202683,271+0,006 · +0,01%
15 thg 10, 202683,265+0,006 · +0,01%
14 thg 10, 202683,259+0,079 · +0,09%
13 thg 10, 202683,18−0,008 · −0,01%
12 thg 10, 202683,188−0,449 · −0,54%
11 thg 10, 202683,637+0,426 · +0,51%
10 thg 10, 202683,211−0,243 · −0,29%
9 thg 10, 202683,453−0,163 · −0,19%
8 thg 10, 202683,616+0,032 · +0,04%
7 thg 10, 202683,584−0,275 · −0,33%
6 thg 10, 202683,859−0,175 · −0,21%
5 thg 10, 202684,034−0,013 · −0,02%
4 thg 10, 202684,047−0,045 · −0,05%
3 thg 10, 202684,092−0,201 · −0,24%
2 thg 10, 202684,293+0,281 · +0,33%
1 thg 10, 202684,012+0,089 · +0,11%
30 thg 9, 202683,924−0,107 · −0,13%
29 thg 9, 202684,031+0,356 · +0,43%
28 thg 9, 202683,675+0,079 · +0,09%
27 thg 9, 202683,597+0,063 · +0,08%
26 thg 9, 202683,534+0,013 · +0,02%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN83,29 HUF
  • 5 PLN416,46 HUF
  • 10 PLN832,92 HUF
  • 50 PLN4.164,58 HUF
  • 100 PLN8.329,17 HUF
  • 500 PLN41.645,84 HUF
  • 1.000 PLN83.291,69 HUF
  • 5.000 PLN416.458,45 HUF
  • 10.000 PLN832.916,89 HUF
  • 100 HUF1,2 PLN
  • 500 HUF6 PLN
  • 1.000 HUF12,01 PLN
  • 2.500 HUF30,01 PLN
  • 5.000 HUF60,03 PLN
  • 10.000 HUF120,06 PLN
  • 50.000 HUF600,3 PLN
  • 100.000 HUF1.200,6 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang HUF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 83,292 HUF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HUF = 0,01201 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang HUF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,27%: thấp nhất 82,995, cao nhất 84,293, trung bình 83,564 HUF cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.