Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HUF sang PLN

1 Forint Hungary bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HUF = 0,01201 PLN1 PLN = 83,292 HUFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01186
Cao nhất
0,01205
Trung bình
0,01197
Thay đổi
+0,28%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,012010,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,01201+0,00005 · +0,41%
23 thg 10, 20260,01196+0,00004 · +0,29%
22 thg 10, 20260,01192−0,00007 · −0,56%
21 thg 10, 20260,011990,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,01199−0,00006 · −0,48%
19 thg 10, 20260,01205+0,00002 · +0,18%
18 thg 10, 20260,012030,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,01203+0,00002 · +0,14%
16 thg 10, 20260,012010,00000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,012010,00000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,01201−0,00001 · −0,09%
13 thg 10, 20260,012020,00000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,01202+0,00006 · +0,54%
11 thg 10, 20260,01196−0,00006 · −0,51%
10 thg 10, 20260,01202+0,00003 · +0,29%
9 thg 10, 20260,01198+0,00002 · +0,19%
8 thg 10, 20260,011960,00000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,01196+0,00004 · +0,33%
6 thg 10, 20260,01192+0,00002 · +0,21%
5 thg 10, 20260,01190,00000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,0119+0,00001 · +0,05%
3 thg 10, 20260,01189+0,00003 · +0,24%
2 thg 10, 20260,01186−0,00004 · −0,33%
1 thg 10, 20260,0119−0,00001 · −0,11%
30 thg 9, 20260,01192+0,00002 · +0,13%
29 thg 9, 20260,0119−0,00005 · −0,42%
28 thg 9, 20260,01195−0,00001 · −0,09%
27 thg 9, 20260,01196−0,00001 · −0,08%
26 thg 9, 20260,011970,00000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 100 HUF1,2 PLN
  • 500 HUF6 PLN
  • 1.000 HUF12,01 PLN
  • 2.500 HUF30,01 PLN
  • 5.000 HUF60,03 PLN
  • 10.000 HUF120,06 PLN
  • 50.000 HUF600,3 PLN
  • 100.000 HUF1.200,6 PLN
  • 1 PLN83,29 HUF
  • 5 PLN416,46 HUF
  • 10 PLN832,92 HUF
  • 50 PLN4.164,58 HUF
  • 100 PLN8.329,17 HUF
  • 500 PLN41.645,84 HUF
  • 1.000 PLN83.291,69 HUF
  • 5.000 PLN416.458,45 HUF
  • 10.000 PLN832.916,89 HUF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HUF sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HUF = 0,01201 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 83,292 HUF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HUF sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,28%: thấp nhất 0,01186, cao nhất 0,01205, trung bình 0,01197 PLN cho 1 HUF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.