Tỷ giá PLN sang HNL
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Lempira Honduras hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 6,85 HNL1 HNL = 0,14599 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 6,838
- Cao nhất
- 7,018
- Trung bình
- 6,911
- Thay đổi
- −1,64%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 6,85 | −0,007 · −0,10% |
| 24 thg 10, 2026 | 6,856 | −0,018 · −0,25% |
| 23 thg 10, 2026 | 6,874 | −0,052 · −0,75% |
| 22 thg 10, 2026 | 6,926 | +0,027 · +0,39% |
| 21 thg 10, 2026 | 6,899 | −0,006 · −0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 6,905 | +0,002 · +0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 6,903 | −0,020 · −0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 6,924 | −0,005 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 6,929 | +0,010 · +0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 6,919 | +0,004 · +0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 6,915 | +0,026 · +0,38% |
| 14 thg 10, 2026 | 6,888 | +0,050 · +0,73% |
| 13 thg 10, 2026 | 6,838 | −0,013 · −0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 6,851 | −0,021 · −0,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 6,873 | −0,005 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 6,877 | −0,011 · −0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 6,889 | +0,022 · +0,32% |
| 8 thg 10, 2026 | 6,867 | −0,024 · −0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 6,891 | +0,027 · +0,39% |
| 6 thg 10, 2026 | 6,865 | +0,006 · +0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 6,859 | −0,050 · −0,72% |
| 4 thg 10, 2026 | 6,909 | −0,006 · −0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 6,915 | +0,012 · +0,17% |
| 2 thg 10, 2026 | 6,903 | −0,078 · −1,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 6,981 | +0,016 · +0,23% |
| 30 thg 9, 2026 | 6,964 | −0,015 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 6,98 | −0,010 · −0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 6,99 | −0,028 · −0,40% |
| 27 thg 9, 2026 | 7,018 | +0,006 · +0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 7,012 | +0,048 · +0,69% |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN6,85 HNL
- 5 PLN34,25 HNL
- 10 PLN68,5 HNL
- 50 PLN342,49 HNL
- 100 PLN684,98 HNL
- 500 PLN3.424,88 HNL
- 1.000 PLN6.849,76 HNL
- 5.000 PLN34.248,81 HNL
- 10.000 PLN68.497,62 HNL
- 10 HNL1,46 PLN
- 50 HNL7,3 PLN
- 100 HNL14,6 PLN
- 250 HNL36,5 PLN
- 500 HNL73 PLN
- 1.000 HNL145,99 PLN
- 5.000 HNL729,95 PLN
- 10.000 HNL1.459,9 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang HNL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 6,85 HNL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HNL = 0,14599 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang HNL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,64%: thấp nhất 6,838, cao nhất 7,018, trung bình 6,911 HNL cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.