Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang CAD

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Đô la Canada hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 0,3563 CAD1 CAD = 2,807 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,3563
Cao nhất
0,36954
Trung bình
0,36444
Thay đổi
−2,96%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,3563−0,00006 · −0,02%
24 thg 10, 20260,35636−0,00244 · −0,68%
23 thg 10, 20260,3588−0,00330 · −0,91%
22 thg 10, 20260,3621+0,00053 · +0,15%
21 thg 10, 20260,36157−0,00025 · −0,07%
20 thg 10, 20260,36183−0,00094 · −0,26%
19 thg 10, 20260,36277−0,00095 · −0,26%
18 thg 10, 20260,36372−0,00004 · −0,01%
17 thg 10, 20260,36377−0,00072 · −0,20%
16 thg 10, 20260,36449−0,00036 · −0,10%
15 thg 10, 20260,36485+0,00059 · +0,16%
14 thg 10, 20260,36426+0,00073 · +0,20%
13 thg 10, 20260,36353−0,00051 · −0,14%
12 thg 10, 20260,36404+0,00003 · +0,01%
11 thg 10, 20260,36401−0,00012 · −0,03%
10 thg 10, 20260,36413−0,00086 · −0,24%
9 thg 10, 20260,364990,00000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,36499−0,00020 · −0,05%
7 thg 10, 20260,36519−0,00010 · −0,03%
6 thg 10, 20260,36529+0,00120 · +0,33%
5 thg 10, 20260,36409−0,00161 · −0,44%
4 thg 10, 20260,3657−0,00028 · −0,08%
3 thg 10, 20260,36598+0,00044 · +0,12%
2 thg 10, 20260,36555−0,00399 · −1,08%
1 thg 10, 20260,36954+0,00127 · +0,34%
30 thg 9, 20260,36827−0,00033 · −0,09%
29 thg 9, 20260,3686+0,00013 · +0,03%
28 thg 9, 20260,36847−0,00037 · −0,10%
27 thg 9, 20260,36884+0,00040 · +0,11%
26 thg 9, 20260,36845+0,00128 · +0,35%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN0,3563 CAD
  • 5 PLN1,78 CAD
  • 10 PLN3,56 CAD
  • 50 PLN17,82 CAD
  • 100 PLN35,63 CAD
  • 500 PLN178,15 CAD
  • 1.000 PLN356,3 CAD
  • 5.000 PLN1.781,5 CAD
  • 10.000 PLN3.563,01 CAD
  • 1 CAD2,81 PLN
  • 5 CAD14,03 PLN
  • 10 CAD28,07 PLN
  • 50 CAD140,33 PLN
  • 100 CAD280,66 PLN
  • 500 CAD1.403,31 PLN
  • 1.000 CAD2.806,62 PLN
  • 5.000 CAD14.033,08 PLN
  • 10.000 CAD28.066,16 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang CAD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 0,3563 CAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CAD = 2,807 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang CAD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,96%: thấp nhất 0,3563, cao nhất 0,36954, trung bình 0,36444 CAD cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.