Tỷ giá PLN sang CAD hôm nay

Tỷ giá PLN sang CAD tháng 2 năm 2026

PLN/CAD: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,3831
Đóng cửa
0,38171
Thấp nhất
0,38134
Cao nhất
0,3839
Thay đổi
−0,43%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,38171−0,00037 · −0,10%
27 thg 2, 20260,38208−0,00097 · −0,25%
26 thg 2, 20260,38305+0,00024 · +0,06%
25 thg 2, 20260,38282+0,00040 · +0,11%
24 thg 2, 20260,38241−0,00024 · −0,06%
23 thg 2, 20260,38265+0,00063 · +0,16%
22 thg 2, 20260,38202−0,00004 · −0,01%
21 thg 2, 20260,38206+0,00073 · +0,19%
20 thg 2, 20260,38134−0,00135 · −0,35%
19 thg 2, 20260,38268−0,00046 · −0,12%
18 thg 2, 20260,38314−0,00013 · −0,03%
17 thg 2, 20260,38327−0,00041 · −0,11%
16 thg 2, 20260,38368−0,00012 · −0,03%
15 thg 2, 20260,3838−0,00010 · −0,03%
14 thg 2, 20260,3839+0,00049 · +0,13%
13 thg 2, 20260,38341+0,00107 · +0,28%
12 thg 2, 20260,38234+0,00057 · +0,15%
11 thg 2, 20260,38176−0,00186 · −0,49%
10 thg 2, 20260,38363+0,00071 · +0,19%
9 thg 2, 20260,38291−0,00013 · −0,03%
8 thg 2, 20260,38304−0,00005 · −0,01%
7 thg 2, 20260,38309+0,00100 · +0,26%
6 thg 2, 20260,38209−0,00045 · −0,12%
5 thg 2, 20260,38254+0,00066 · +0,17%
4 thg 2, 20260,38188−0,00056 · −0,15%
3 thg 2, 20260,38244−0,00144 · −0,38%
2 thg 2, 20260,38388+0,00078 · +0,20%
1 thg 2, 20260,3831−0,00025 · −0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.