Tỷ giá PLN sang CAD hôm nay

Tỷ giá PLN sang CAD tháng 11 năm 2025

PLN/CAD: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,38044
Đóng cửa
0,38271
Thấp nhất
0,37967
Cao nhất
0,38621
Thay đổi
+0,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,38271+0,00013 · +0,03%
29 thg 11, 20250,38259−0,00174 · −0,45%
28 thg 11, 20250,38433−0,00067 · −0,17%
27 thg 11, 20250,385−0,00121 · −0,31%
26 thg 11, 20250,38621+0,00230 · +0,60%
25 thg 11, 20250,38391+0,00089 · +0,23%
24 thg 11, 20250,38302−0,00012 · −0,03%
23 thg 11, 20250,38313+0,00027 · +0,07%
22 thg 11, 20250,38286−0,00087 · −0,23%
21 thg 11, 20250,38373+0,00064 · +0,17%
20 thg 11, 20250,38309+0,00126 · +0,33%
19 thg 11, 20250,38183−0,00290 · −0,75%
18 thg 11, 20250,38473−0,00062 · −0,16%
17 thg 11, 20250,38535−0,00018 · −0,05%
16 thg 11, 20250,38553+0,00005 · +0,01%
15 thg 11, 20250,38547+0,00005 · +0,01%
14 thg 11, 20250,38542+0,00187 · +0,49%
13 thg 11, 20250,38356+0,00020 · +0,05%
12 thg 11, 20250,38335+0,00066 · +0,17%
11 thg 11, 20250,38269+0,00024 · +0,06%
10 thg 11, 20250,38245−0,00075 · −0,19%
9 thg 11, 20250,3832+0,00013 · +0,03%
8 thg 11, 20250,38307−0,00034 · −0,09%
7 thg 11, 20250,38341+0,00204 · +0,53%
6 thg 11, 20250,38137+0,00075 · +0,20%
5 thg 11, 20250,38062+0,00020 · +0,05%
4 thg 11, 20250,38042+0,00075 · +0,20%
3 thg 11, 20250,37967−0,00084 · −0,22%
2 thg 11, 20250,38051+0,00007 · +0,02%
1 thg 11, 20250,38044−0,00092 · −0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.