Tỷ giá PLN sang CAD hôm nay

Tỷ giá PLN sang CAD tháng 12 năm 2025

PLN/CAD: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,38282
Đóng cửa
0,38074
Thấp nhất
0,38039
Cao nhất
0,38533
Thay đổi
−0,52%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,38074−0,00042 · −0,11%
30 thg 12, 20250,38117−0,00081 · −0,21%
29 thg 12, 20250,38198−0,00012 · −0,03%
28 thg 12, 20250,3821+0,00023 · +0,06%
27 thg 12, 20250,38187−0,00047 · −0,12%
26 thg 12, 20250,38234+0,00033 · +0,09%
25 thg 12, 20250,38201−0,00036 · −0,10%
24 thg 12, 20250,38238−0,00130 · −0,34%
23 thg 12, 20250,38368−0,00079 · −0,21%
22 thg 12, 20250,38447+0,00036 · +0,09%
21 thg 12, 20250,38411+0,00017 · +0,04%
20 thg 12, 20250,38394−0,00055 · −0,14%
19 thg 12, 20250,38449+0,00042 · +0,11%
18 thg 12, 20250,38406+0,00070 · +0,18%
17 thg 12, 20250,38336−0,00038 · −0,10%
16 thg 12, 20250,38374+0,00109 · +0,28%
15 thg 12, 20250,38266−0,00027 · −0,07%
14 thg 12, 20250,38292+0,00022 · +0,06%
13 thg 12, 20250,3827+0,00011 · +0,03%
12 thg 12, 20250,38259+0,00082 · +0,22%
11 thg 12, 20250,38177+0,00102 · +0,27%
9 thg 12, 20250,38075−0,00009 · −0,02%
8 thg 12, 20250,38084+0,00031 · +0,08%
7 thg 12, 20250,38053+0,00015 · +0,04%
6 thg 12, 20250,38039−0,00363 · −0,94%
5 thg 12, 20250,38401−0,00131 · −0,34%
4 thg 12, 20250,38533+0,00127 · +0,33%
3 thg 12, 20250,38406−0,00017 · −0,05%
2 thg 12, 20250,38424+0,00141 · +0,37%
1 thg 12, 20250,38282+0,00011 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.