Tỷ giá PLN sang CAD hôm nay

Tỷ giá PLN sang CAD tháng 5 năm 2026

PLN/CAD: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,37428
Đóng cửa
0,38023
Thấp nhất
0,37392
Cao nhất
0,38024
Thay đổi
+1,46%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,38023+0,00006 · +0,02%
30 thg 5, 20260,38017+0,00056 · +0,15%
29 thg 5, 20260,37961+0,00042 · +0,11%
28 thg 5, 20260,37919−0,00030 · −0,08%
27 thg 5, 20260,37949−0,00013 · −0,04%
26 thg 5, 20260,37963+0,00041 · +0,11%
25 thg 5, 20260,37922+0,00087 · +0,23%
24 thg 5, 20260,37835+0,00019 · +0,05%
23 thg 5, 20260,37816+0,00076 · +0,20%
22 thg 5, 20260,37739+0,00090 · +0,24%
21 thg 5, 20260,3765+0,00119 · +0,32%
20 thg 5, 20260,37531−0,00194 · −0,51%
19 thg 5, 20260,37725+0,00116 · +0,31%
18 thg 5, 20260,37609−0,00038 · −0,10%
17 thg 5, 20260,37646−0,00001 · 0,00%
16 thg 5, 20260,37648−0,00047 · −0,12%
15 thg 5, 20260,37695−0,00109 · −0,29%
14 thg 5, 20260,37804+0,00027 · +0,07%
13 thg 5, 20260,37777−0,00194 · −0,51%
12 thg 5, 20260,37971+0,00022 · +0,06%
11 thg 5, 20260,37948−0,00076 · −0,20%
10 thg 5, 20260,38024+0,00003 · +0,01%
9 thg 5, 20260,38022+0,00160 · +0,42%
8 thg 5, 20260,37862−0,00023 · −0,06%
7 thg 5, 20260,37884+0,00341 · +0,91%
6 thg 5, 20260,37543+0,00151 · +0,40%
5 thg 5, 20260,37392−0,00146 · −0,39%
4 thg 5, 20260,37537−0,00015 · −0,04%
3 thg 5, 20260,375520,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,37552+0,00124 · +0,33%
1 thg 5, 20260,37428−0,00047 · −0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.