Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang BIF

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Franc Burundi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 761,56 BIF1 BIF = 0,0013131 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
761,56
Cao nhất
784,77
Trung bình
771,53
Thay đổi
−2,41%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026761,56−6,60 · −0,86%
23 thg 10, 2026768,17−5,63 · −0,73%
22 thg 10, 2026773,80+3,37 · +0,44%
21 thg 10, 2026770,43−0,33 · −0,04%
20 thg 10, 2026770,75−0,55 · −0,07%
19 thg 10, 2026771,31+1,41 · +0,18%
18 thg 10, 2026769,90+1,40 · +0,18%
17 thg 10, 2026768,50−2,04 · −0,27%
16 thg 10, 2026770,55+0,79 · +0,10%
15 thg 10, 2026769,75−0,09 · −0,01%
14 thg 10, 2026769,84+5,45 · +0,71%
13 thg 10, 2026764,39+0,85 · +0,11%
12 thg 10, 2026763,55−0,79 · −0,10%
11 thg 10, 2026764,34−1,23 · −0,16%
10 thg 10, 2026765,57−2,62 · −0,34%
9 thg 10, 2026768,19+0,04 · +0,01%
8 thg 10, 2026768,15−2,88 · −0,37%
7 thg 10, 2026771,03+1,87 · +0,24%
6 thg 10, 2026769,16+0,99 · +0,13%
5 thg 10, 2026768,17−3,25 · −0,42%
4 thg 10, 2026771,42+1,54 · +0,20%
3 thg 10, 2026769,88−3,82 · −0,49%
2 thg 10, 2026773,70−5,57 · −0,71%
1 thg 10, 2026779,27+1,61 · +0,21%
30 thg 9, 2026777,66−1,46 · −0,19%
29 thg 9, 2026779,12−5,65 · −0,72%
28 thg 9, 2026784,77+3,07 · +0,39%
27 thg 9, 2026781,69+0,74 · +0,09%
26 thg 9, 2026780,95+0,55 · +0,07%
25 thg 9, 2026780,40

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN761,56 BIF
  • 5 PLN3.807,82 BIF
  • 10 PLN7.615,63 BIF
  • 50 PLN38.078,16 BIF
  • 100 PLN76.156,31 BIF
  • 500 PLN380.781,55 BIF
  • 1.000 PLN761.563,11 BIF
  • 5.000 PLN3.807.815,54 BIF
  • 10.000 PLN7.615.631,08 BIF
  • 1.000 BIF1,31 PLN
  • 5.000 BIF6,57 PLN
  • 10.000 BIF13,13 PLN
  • 25.000 BIF32,83 PLN
  • 50.000 BIF65,65 PLN
  • 100.000 BIF131,31 PLN
  • 500.000 BIF656,54 PLN
  • 1.000.000 BIF1.313,09 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang BIF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 761,56 BIF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BIF = 0,0013131 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang BIF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,41%: thấp nhất 761,56, cao nhất 784,77, trung bình 771,53 BIF cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.