Tỷ giá BIF sang PLN
1 Franc Burundi bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BIF = 0,0013131 PLN1 PLN = 761,56 BIFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0012743
- Cao nhất
- 0,0013131
- Trung bình
- 0,0012956
- Thay đổi
- +2,81%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0013131 | +0,0000113 · +0,87% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0013018 | +0,0000095 · +0,73% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0012923 | −0,0000057 · −0,44% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,001298 | +0,0000006 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0012974 | +0,0000009 · +0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0012965 | −0,0000024 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0012989 | −0,0000024 · −0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0013012 | +0,0000034 · +0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0012978 | −0,0000013 · −0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0012991 | +0,0000001 · +0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,001299 | −0,0000093 · −0,71% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0013082 | −0,0000015 · −0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0013097 | +0,0000014 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0013083 | +0,0000021 · +0,16% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0013062 | +0,0000045 · +0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0013018 | −0,0000001 · −0,01% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0013018 | +0,0000049 · +0,38% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,001297 | −0,0000031 · −0,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0013001 | −0,0000017 · −0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0013018 | +0,0000055 · +0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0012963 | −0,0000026 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0012989 | +0,0000064 · +0,50% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0012925 | +0,0000092 · +0,72% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0012833 | −0,0000027 · −0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0012859 | +0,0000024 · +0,19% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0012835 | +0,0000092 · +0,73% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0012743 | −0,0000050 · −0,39% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0012793 | −0,0000012 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0012805 | −0,0000009 · −0,07% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0012814 | +0,0000042 · +0,33% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 BIF1,31 PLN
- 5.000 BIF6,57 PLN
- 10.000 BIF13,13 PLN
- 25.000 BIF32,83 PLN
- 50.000 BIF65,65 PLN
- 100.000 BIF131,31 PLN
- 500.000 BIF656,54 PLN
- 1.000.000 BIF1.313,09 PLN
- 1 PLN761,56 BIF
- 5 PLN3.807,82 BIF
- 10 PLN7.615,63 BIF
- 50 PLN38.078,16 BIF
- 100 PLN76.156,31 BIF
- 500 PLN380.781,55 BIF
- 1.000 PLN761.563,11 BIF
- 5.000 PLN3.807.815,54 BIF
- 10.000 PLN7.615.631,08 BIF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BIF sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BIF = 0,0013131 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 761,56 BIF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BIF sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,81%: thấp nhất 0,0012743, cao nhất 0,0013131, trung bình 0,0012956 PLN cho 1 BIF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.