Tỷ giá NPR sang UZS
1 Rupee Nepal bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NPR = 78,031 UZS1 UZS = 0,01282 NPRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 76,122
- Cao nhất
- 79,623
- Trung bình
- 77,599
- Thay đổi
- +1,41%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 78,031 | −0,402 · −0,51% |
| 24 thg 10, 2026 | 78,433 | −0,052 · −0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 78,485 | −0,622 · −0,79% |
| 22 thg 10, 2026 | 79,107 | −0,220 · −0,28% |
| 21 thg 10, 2026 | 79,327 | +0,201 · +0,25% |
| 20 thg 10, 2026 | 79,126 | −0,497 · −0,62% |
| 19 thg 10, 2026 | 79,623 | +0,370 · +0,47% |
| 18 thg 10, 2026 | 79,253 | −0,167 · −0,21% |
| 17 thg 10, 2026 | 79,42 | +0,373 · +0,47% |
| 16 thg 10, 2026 | 79,047 | +0,608 · +0,77% |
| 15 thg 10, 2026 | 78,439 | +0,092 · +0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 78,348 | +0,295 · +0,38% |
| 13 thg 10, 2026 | 78,052 | +0,479 · +0,62% |
| 12 thg 10, 2026 | 77,573 | +0,725 · +0,94% |
| 11 thg 10, 2026 | 76,848 | −0,043 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 76,891 | +0,263 · +0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 76,629 | +0,507 · +0,67% |
| 8 thg 10, 2026 | 76,122 | −0,068 · −0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 76,189 | −0,026 · −0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 76,215 | −0,070 · −0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 76,285 | −0,198 · −0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 76,484 | −0,271 · −0,35% |
| 3 thg 10, 2026 | 76,755 | −0,002 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 76,757 | +0,072 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 76,684 | −0,339 · −0,44% |
| 30 thg 9, 2026 | 77,024 | +0,356 · +0,46% |
| 29 thg 9, 2026 | 76,668 | +0,142 · +0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 76,527 | −0,612 · −0,79% |
| 27 thg 9, 2026 | 77,139 | −0,015 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 77,153 | +0,210 · +0,27% |
Số tiền phổ biến
- 1 NPR78,03 UZS
- 5 NPR390,16 UZS
- 10 NPR780,31 UZS
- 25 NPR1.950,78 UZS
- 50 NPR3.901,56 UZS
- 100 NPR7.803,11 UZS
- 500 NPR39.015,57 UZS
- 1.000 NPR78.031,14 UZS
- 1.000 UZS12,82 NPR
- 5.000 UZS64,08 NPR
- 10.000 UZS128,15 NPR
- 50.000 UZS640,77 NPR
- 100.000 UZS1.281,54 NPR
- 500.000 UZS6.407,7 NPR
- 1.000.000 UZS12.815,4 NPR
- 5.000.000 UZS64.076,98 NPR
- 10.000.000 UZS128.153,96 NPR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NPR sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NPR = 78,031 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,01282 NPR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NPR sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,41%: thấp nhất 76,122, cao nhất 79,623, trung bình 77,599 UZS cho 1 NPR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.