Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang NPR

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Rupee Nepal hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 0,01282 NPR1 NPR = 78,031 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01256
Cao nhất
0,01314
Trung bình
0,01289
Thay đổi
−1,39%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,01282+0,00007 · +0,52%
24 thg 10, 20260,01275+0,00001 · +0,07%
23 thg 10, 20260,01274+0,00010 · +0,79%
22 thg 10, 20260,01264+0,00004 · +0,28%
21 thg 10, 20260,01261−0,00003 · −0,25%
20 thg 10, 20260,01264+0,00008 · +0,63%
19 thg 10, 20260,01256−0,00006 · −0,46%
18 thg 10, 20260,01262+0,00003 · +0,21%
17 thg 10, 20260,01259−0,00006 · −0,47%
16 thg 10, 20260,01265−0,00010 · −0,77%
15 thg 10, 20260,01275−0,00001 · −0,12%
14 thg 10, 20260,01276−0,00005 · −0,38%
13 thg 10, 20260,01281−0,00008 · −0,61%
12 thg 10, 20260,01289−0,00012 · −0,93%
11 thg 10, 20260,01301+0,00001 · +0,06%
10 thg 10, 20260,01301−0,00004 · −0,34%
9 thg 10, 20260,01305−0,00009 · −0,66%
8 thg 10, 20260,01314+0,00001 · +0,09%
7 thg 10, 20260,013130,00000 · 0,00%
6 thg 10, 20260,01312+0,00001 · +0,09%
5 thg 10, 20260,01311+0,00003 · +0,26%
4 thg 10, 20260,01307+0,00005 · +0,35%
3 thg 10, 20260,013030,00000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,01303−0,00001 · −0,09%
1 thg 10, 20260,01304+0,00006 · +0,44%
30 thg 9, 20260,01298−0,00006 · −0,46%
29 thg 9, 20260,01304−0,00002 · −0,18%
28 thg 9, 20260,01307+0,00010 · +0,80%
27 thg 9, 20260,012960,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,01296−0,00004 · −0,27%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS12,82 NPR
  • 5.000 UZS64,08 NPR
  • 10.000 UZS128,15 NPR
  • 50.000 UZS640,77 NPR
  • 100.000 UZS1.281,54 NPR
  • 500.000 UZS6.407,7 NPR
  • 1.000.000 UZS12.815,4 NPR
  • 5.000.000 UZS64.076,98 NPR
  • 10.000.000 UZS128.153,96 NPR
  • 1 NPR78,03 UZS
  • 5 NPR390,16 UZS
  • 10 NPR780,31 UZS
  • 25 NPR1.950,78 UZS
  • 50 NPR3.901,56 UZS
  • 100 NPR7.803,11 UZS
  • 500 NPR39.015,57 UZS
  • 1.000 NPR78.031,14 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang NPR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 0,01282 NPR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NPR = 78,031 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang NPR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,39%: thấp nhất 0,01256, cao nhất 0,01314, trung bình 0,01289 NPR cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.