Tỷ giá NPR sang ILS
1 Rupee Nepal bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NPR = 0,02043 ILS1 ILS = 48,941 NPRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01975
- Cao nhất
- 0,02051
- Trung bình
- 0,02006
- Thay đổi
- +2,97%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,02043 | −0,00008 · −0,38% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02051 | +0,00002 · +0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02049 | +0,00008 · +0,39% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02041 | +0,00004 · +0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02037 | −0,00004 · −0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02042 | +0,00011 · +0,56% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0203 | −0,00005 · −0,26% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02036 | −0,00003 · −0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02038 | 0,00000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02038 | +0,00020 · +0,99% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02018 | −0,00003 · −0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02021 | +0,00021 · +1,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02001 | +0,00021 · +1,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0198 | −0,00002 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01981 | +0,00006 · +0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01975 | −0,00005 · −0,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0198 | +0,00005 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01975 | −0,00006 · −0,32% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01981 | +0,00005 · +0,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01977 | −0,00015 · −0,77% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01992 | +0,00010 · +0,48% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01983 | −0,00009 · −0,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01992 | −0,00005 · −0,25% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01997 | −0,00001 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01998 | −0,00001 · −0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01998 | +0,00013 · +0,64% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01986 | +0,00007 · +0,34% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01979 | −0,00009 · −0,47% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01988 | +0,00005 · +0,23% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01984 | −0,00001 · −0,03% |
Số tiền phổ biến
- 100 NPR2,04 ILS
- 500 NPR10,22 ILS
- 1.000 NPR20,43 ILS
- 2.500 NPR51,08 ILS
- 5.000 NPR102,16 ILS
- 10.000 NPR204,33 ILS
- 50.000 NPR1.021,63 ILS
- 100.000 NPR2.043,26 ILS
- 1 ILS48,94 NPR
- 5 ILS244,71 NPR
- 10 ILS489,41 NPR
- 50 ILS2.447,07 NPR
- 100 ILS4.894,14 NPR
- 500 ILS24.470,72 NPR
- 1.000 ILS48.941,44 NPR
- 5.000 ILS244.707,2 NPR
- 10.000 ILS489.414,4 NPR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NPR sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NPR = 0,02043 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 48,941 NPR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NPR sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,97%: thấp nhất 0,01975, cao nhất 0,02051, trung bình 0,02006 ILS cho 1 NPR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.