Tỷ giá ILS sang NPR
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Rupee Nepal hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 48,941 NPR1 NPR = 0,02043 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 48,753
- Cao nhất
- 50,635
- Trung bình
- 49,869
- Thay đổi
- −2,88%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 48,941 | +0,188 · +0,39% |
| 23 thg 10, 2026 | 48,753 | −0,055 · −0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 48,808 | −0,192 · −0,39% |
| 21 thg 10, 2026 | 49,00 | −0,089 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 49,089 | +0,108 · +0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 48,981 | −0,276 · −0,56% |
| 18 thg 10, 2026 | 49,257 | +0,130 · +0,26% |
| 17 thg 10, 2026 | 49,127 | +0,070 · +0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 49,057 | −0,001 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 49,058 | −0,486 · −0,98% |
| 14 thg 10, 2026 | 49,544 | +0,074 · +0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 49,47 | −0,515 · −1,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 49,985 | −0,533 · −1,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 50,518 | +0,041 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 50,477 | −0,159 · −0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 50,635 | +0,122 · +0,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 50,513 | −0,117 · −0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 50,63 | +0,161 · +0,32% |
| 6 thg 10, 2026 | 50,469 | −0,118 · −0,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 50,587 | +0,389 · +0,77% |
| 4 thg 10, 2026 | 50,198 | −0,241 · −0,48% |
| 3 thg 10, 2026 | 50,439 | +0,231 · +0,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 50,208 | +0,126 · +0,25% |
| 1 thg 10, 2026 | 50,082 | +0,021 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 50,061 | +0,021 · +0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 50,04 | −0,322 · −0,64% |
| 28 thg 9, 2026 | 50,362 | −0,172 · −0,34% |
| 27 thg 9, 2026 | 50,534 | +0,237 · +0,47% |
| 26 thg 9, 2026 | 50,297 | −0,115 · −0,23% |
| 25 thg 9, 2026 | 50,412 | +0,017 · +0,03% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS48,94 NPR
- 5 ILS244,71 NPR
- 10 ILS489,41 NPR
- 50 ILS2.447,07 NPR
- 100 ILS4.894,14 NPR
- 500 ILS24.470,72 NPR
- 1.000 ILS48.941,44 NPR
- 5.000 ILS244.707,2 NPR
- 10.000 ILS489.414,4 NPR
- 100 NPR2,04 ILS
- 500 NPR10,22 ILS
- 1.000 NPR20,43 ILS
- 2.500 NPR51,08 ILS
- 5.000 NPR102,16 ILS
- 10.000 NPR204,33 ILS
- 50.000 NPR1.021,63 ILS
- 100.000 NPR2.043,26 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang NPR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 48,941 NPR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NPR = 0,02043 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang NPR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,88%: thấp nhất 48,753, cao nhất 50,635, trung bình 49,869 NPR cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.