Tất cả tỷ giá

Tỷ giá NPR sang TRY

1 Rupee Nepal bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 NPR = 0,32708 TRY1 TRY = 3,057 NPRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,31775
Cao nhất
0,32842
Trung bình
0,32178
Thay đổi
+2,72%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,32708−0,00059 · −0,18%
23 thg 10, 20260,32767−0,00075 · −0,23%
22 thg 10, 20260,32842+0,00086 · +0,26%
21 thg 10, 20260,32756+0,00074 · +0,23%
20 thg 10, 20260,32682+0,00040 · +0,12%
19 thg 10, 20260,32643+0,00142 · +0,44%
18 thg 10, 20260,325−0,00112 · −0,34%
17 thg 10, 20260,32612−0,00039 · −0,12%
16 thg 10, 20260,32651+0,00123 · +0,38%
15 thg 10, 20260,32528+0,00034 · +0,11%
14 thg 10, 20260,32493+0,00109 · +0,34%
13 thg 10, 20260,32385+0,00193 · +0,60%
12 thg 10, 20260,32191+0,00384 · +1,21%
11 thg 10, 20260,31808−0,00162 · −0,51%
10 thg 10, 20260,3197+0,00067 · +0,21%
9 thg 10, 20260,31903+0,00128 · +0,40%
8 thg 10, 20260,31775−0,00059 · −0,19%
7 thg 10, 20260,31834−0,00027 · −0,09%
6 thg 10, 20260,31862+0,00019 · +0,06%
5 thg 10, 20260,31843−0,00072 · −0,23%
4 thg 10, 20260,31915+0,00001 · 0,00%
3 thg 10, 20260,31914+0,00047 · +0,15%
2 thg 10, 20260,31867−0,00046 · −0,14%
1 thg 10, 20260,31912+0,00008 · +0,03%
30 thg 9, 20260,31904+0,00050 · +0,16%
29 thg 9, 20260,31855−0,00036 · −0,11%
28 thg 9, 20260,31891−0,00003 · −0,01%
27 thg 9, 20260,31894−0,00022 · −0,07%
26 thg 9, 20260,31916+0,00048 · +0,15%
25 thg 9, 20260,31868+0,00025 · +0,08%

Số tiền phổ biến

  • 10 NPR3,27 TRY
  • 50 NPR16,35 TRY
  • 100 NPR32,71 TRY
  • 250 NPR81,77 TRY
  • 500 NPR163,54 TRY
  • 1.000 NPR327,08 TRY
  • 5.000 NPR1.635,41 TRY
  • 10.000 NPR3.270,82 TRY
  • 1 TRY3,06 NPR
  • 5 TRY15,29 NPR
  • 10 TRY30,57 NPR
  • 50 TRY152,87 NPR
  • 100 TRY305,73 NPR
  • 500 TRY1.528,67 NPR
  • 1.000 TRY3.057,34 NPR
  • 5.000 TRY15.286,68 NPR
  • 10.000 TRY30.573,37 NPR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá NPR sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 NPR = 0,32708 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 3,057 NPR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá NPR sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,72%: thấp nhất 0,31775, cao nhất 0,32842, trung bình 0,32178 TRY cho 1 NPR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.