Tỷ giá EUR sang NPR
1 Euro bằng bao nhiêu Rupee Nepal hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 170,25 NPR1 NPR = 0,0058738 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 169,88
- Cao nhất
- 174,91
- Trung bình
- 172,30
- Thay đổi
- −2,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 170,25 | −0,04 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 170,28 | +0,15 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 170,14 | +0,26 · +0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 169,88 | −0,12 · −0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 169,99 | −0,44 · −0,26% |
| 20 thg 10, 2026 | 170,44 | 0,00 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 170,44 | −0,53 · −0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 170,96 | +0,10 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 170,86 | +0,48 · +0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 170,38 | −0,25 · −0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 170,63 | +0,24 · +0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 170,39 | +0,03 · +0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 170,36 | −1,29 · −0,75% |
| 12 thg 10, 2026 | 171,65 | −1,79 · −1,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 173,45 | +0,25 · +0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 173,19 | −0,53 · −0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 173,73 | +0,18 · +0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 173,55 | 0,00 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 173,55 | +0,46 · +0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 173,09 | +0,44 · +0,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 172,65 | −0,67 · −0,39% |
| 4 thg 10, 2026 | 173,33 | +0,06 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 173,27 | −0,18 · −0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 173,45 | −0,41 · −0,24% |
| 1 thg 10, 2026 | 173,86 | −0,22 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 174,08 | −0,65 · −0,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 174,74 | −0,17 · −0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 174,91 | +0,27 · +0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 174,64 | +0,11 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 174,53 | −0,06 · −0,04% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR170,25 NPR
- 5 EUR851,24 NPR
- 10 EUR1.702,49 NPR
- 50 EUR8.512,43 NPR
- 100 EUR17.024,86 NPR
- 500 EUR85.124,31 NPR
- 1.000 EUR170.248,61 NPR
- 5.000 EUR851.243,06 NPR
- 10.000 EUR1.702.486,12 NPR
- 1.000 NPR5,87 EUR
- 5.000 NPR29,37 EUR
- 10.000 NPR58,74 EUR
- 25.000 NPR146,84 EUR
- 50.000 NPR293,69 EUR
- 100.000 NPR587,38 EUR
- 500.000 NPR2.936,88 EUR
- 1.000.000 NPR5.873,76 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang NPR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 170,25 NPR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NPR = 0,0058738 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang NPR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,49%: thấp nhất 169,88, cao nhất 174,91, trung bình 172,30 NPR cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.