Tỷ giá NGN sang UAH
1 Naira Nigeria bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NGN = 0,03407 UAH1 UAH = 29,354 NGNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03367
- Cao nhất
- 0,03407
- Trung bình
- 0,03381
- Thay đổi
- +0,52%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,03407 | +0,00022 · +0,65% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03385 | +0,00004 · +0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03381 | −0,00004 · −0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03385 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03385 | +0,00012 · +0,34% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03374 | +0,00003 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03371 | −0,00002 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03372 | −0,00001 · −0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03373 | −0,00010 · −0,31% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03384 | −0,00021 · −0,63% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03405 | +0,00013 · +0,37% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03393 | +0,00020 · +0,61% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03372 | +0,00002 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0337 | −0,00004 · −0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03375 | −0,00003 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03378 | +0,00005 · +0,15% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03373 | −0,00009 · −0,27% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03382 | −0,00025 · −0,73% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03407 | +0,00018 · +0,53% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03389 | +0,00016 · +0,47% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03373 | −0,00007 · −0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0338 | 0,00000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0338 | +0,00013 · +0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03367 | −0,00006 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03373 | −0,00014 · −0,42% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03388 | +0,00016 · +0,48% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03371 | −0,00004 · −0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03375 | +0,00007 · +0,21% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03368 | −0,00021 · −0,62% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,03389 |
Số tiền phổ biến
- 100 NGN3,41 UAH
- 500 NGN17,03 UAH
- 1.000 NGN34,07 UAH
- 2.500 NGN85,17 UAH
- 5.000 NGN170,33 UAH
- 10.000 NGN340,67 UAH
- 50.000 NGN1.703,33 UAH
- 100.000 NGN3.406,66 UAH
- 10 UAH293,54 NGN
- 50 UAH1.467,71 NGN
- 100 UAH2.935,43 NGN
- 500 UAH14.677,14 NGN
- 1.000 UAH29.354,29 NGN
- 5.000 UAH146.771,44 NGN
- 10.000 UAH293.542,89 NGN
- 50.000 UAH1.467.714,45 NGN
- 100.000 UAH2.935.428,89 NGN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NGN sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NGN = 0,03407 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 29,354 NGN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NGN sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,52%: thấp nhất 0,03367, cao nhất 0,03407, trung bình 0,03381 UAH cho 1 NGN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.