Tỷ giá NGN sang RUB
1 Naira Nigeria bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NGN = 0,06032 RUB1 RUB = 16,578 NGNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,06032
- Cao nhất
- 0,06432
- Trung bình
- 0,06305
- Thay đổi
- −5,85%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,06032 | −0,00115 · −1,88% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,06147 | +0,00032 · +0,53% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,06115 | −0,00084 · −1,36% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,06199 | −0,00023 · −0,37% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,06222 | −0,00096 · −1,51% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,06318 | +0,00002 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,06316 | +0,00111 · +1,78% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,06205 | −0,00087 · −1,39% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,06293 | +0,00006 · +0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,06286 | −0,00047 · −0,74% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,06333 | +0,00014 · +0,23% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,06319 | −0,00080 · −1,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,06398 | +0,00003 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,06395 | −0,00006 · −0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,06401 | +0,00011 · +0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,06391 | −0,00041 · −0,64% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,06432 | +0,00039 · +0,60% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,06393 | −0,00024 · −0,38% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,06417 | +0,00098 · +1,56% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,06319 | +0,00057 · +0,92% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,06262 | −0,00028 · −0,44% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,06289 | +0,00014 · +0,22% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,06275 | −0,00003 · −0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,06279 | −0,00026 · −0,42% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,06305 | −0,00067 · −1,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,06372 | +0,00022 · +0,34% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,06351 | +0,00007 · +0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,06343 | −0,00005 · −0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,06348 | −0,00059 · −0,92% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,06407 |
Số tiền phổ biến
- 100 NGN6,03 RUB
- 500 NGN30,16 RUB
- 1.000 NGN60,32 RUB
- 2.500 NGN150,8 RUB
- 5.000 NGN301,61 RUB
- 10.000 NGN603,21 RUB
- 50.000 NGN3.016,07 RUB
- 100.000 NGN6.032,14 RUB
- 10 RUB165,78 NGN
- 50 RUB828,89 NGN
- 100 RUB1.657,79 NGN
- 500 RUB8.288,94 NGN
- 1.000 RUB16.577,87 NGN
- 5.000 RUB82.889,35 NGN
- 10.000 RUB165.778,71 NGN
- 50.000 RUB828.893,53 NGN
- 100.000 RUB1.657.787,05 NGN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NGN sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NGN = 0,06032 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 16,578 NGN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NGN sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,85%: thấp nhất 0,06032, cao nhất 0,06432, trung bình 0,06305 RUB cho 1 NGN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.