Tỷ giá NGN sang USD
1 Naira Nigeria bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NGN = 0,000751 USD1 USD = 1.331,52 NGNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0007501
- Cao nhất
- 0,0007564
- Trung bình
- 0,0007523
- Thay đổi
- −0,37%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,000751 | +0,0000003 · +0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0007507 | +0,0000001 · +0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0007506 | −0,0000008 · −0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0007514 | −0,0000002 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0007516 | +0,0000015 · +0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0007501 | −0,0000007 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0007508 | −0,0000003 · −0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0007511 | −0,0000002 · −0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0007513 | −0,0000003 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0007516 | −0,0000036 · −0,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0007551 | +0,0000022 · +0,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,000753 | +0,0000020 · +0,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,000751 | +0,0000001 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0007509 | −0,0000006 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0007515 | −0,0000005 · −0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,000752 | −0,0000003 · −0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0007523 | −0,0000019 · −0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0007542 | −0,0000022 · −0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0007564 | +0,0000029 · +0,38% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0007535 | +0,0000020 · +0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0007515 | −0,0000001 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0007516 | −0,0000011 · −0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0007527 | −0,0000001 · −0,01% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0007528 | −0,0000001 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0007529 | −0,0000011 · −0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0007541 | +0,0000014 · +0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0007526 | +0,0000005 · +0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0007521 | −0,0000002 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0007523 | −0,0000014 · −0,18% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0007537 | −0,0000001 · −0,02% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 NGN7,51 USD
- 50.000 NGN37,55 USD
- 100.000 NGN75,1 USD
- 250.000 NGN187,75 USD
- 500.000 NGN375,51 USD
- 1.000.000 NGN751,02 USD
- 5.000.000 NGN3.755,1 USD
- 10.000.000 NGN7.510,2 USD
- 1 USD1.331,52 NGN
- 5 USD6.657,62 NGN
- 10 USD13.315,23 NGN
- 50 USD66.576,16 NGN
- 100 USD133.152,32 NGN
- 500 USD665.761,59 NGN
- 1.000 USD1.331.523,18 NGN
- 5.000 USD6.657.615,89 NGN
- 10.000 USD13.315.231,78 NGN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NGN sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NGN = 0,000751 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 1.331,52 NGN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NGN sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,37%: thấp nhất 0,0007501, cao nhất 0,0007564, trung bình 0,0007523 USD cho 1 NGN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.