Tất cả tỷ giá

Tỷ giá NGN sang JPY

1 Naira Nigeria bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 NGN = 0,11779 JPY1 JPY = 8,49 NGNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,11779
Cao nhất
0,1196
Trung bình
0,11879
Thay đổi
−1,09%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,11779−0,00003 · −0,03%
23 thg 10, 20260,11782−0,00057 · −0,48%
22 thg 10, 20260,11839−0,00038 · −0,32%
21 thg 10, 20260,11877−0,00015 · −0,13%
20 thg 10, 20260,11892+0,00035 · +0,30%
19 thg 10, 20260,11857−0,00008 · −0,07%
18 thg 10, 20260,11865−0,00004 · −0,04%
17 thg 10, 20260,11869+0,00007 · +0,06%
16 thg 10, 20260,11862+0,00008 · +0,07%
15 thg 10, 20260,11853−0,00092 · −0,77%
14 thg 10, 20260,11945+0,00026 · +0,22%
13 thg 10, 20260,1192+0,00025 · +0,21%
12 thg 10, 20260,11895+0,00008 · +0,07%
11 thg 10, 20260,11887−0,00011 · −0,09%
10 thg 10, 20260,11897+0,00011 · +0,09%
9 thg 10, 20260,11886−0,00016 · −0,14%
8 thg 10, 20260,11903−0,00047 · −0,39%
7 thg 10, 20260,11949−0,00010 · −0,09%
6 thg 10, 20260,1196+0,00048 · +0,41%
5 thg 10, 20260,11911+0,00048 · +0,40%
4 thg 10, 20260,11863−0,00001 · −0,01%
3 thg 10, 20260,11865−0,00017 · −0,14%
2 thg 10, 20260,11882−0,00037 · −0,31%
1 thg 10, 20260,11919+0,00088 · +0,74%
30 thg 9, 20260,11831−0,00044 · −0,37%
29 thg 9, 20260,11875+0,00003 · +0,03%
28 thg 9, 20260,11872+0,00041 · +0,35%
27 thg 9, 20260,11831−0,00003 · −0,02%
26 thg 9, 20260,11833−0,00103 · −0,86%
25 thg 9, 20260,11936+0,00027 · +0,23%

Số tiền phổ biến

  • 10 NGN1,18 JPY
  • 50 NGN5,89 JPY
  • 100 NGN11,78 JPY
  • 250 NGN29,45 JPY
  • 500 NGN58,89 JPY
  • 1.000 NGN117,79 JPY
  • 5.000 NGN588,94 JPY
  • 10.000 NGN1.177,87 JPY
  • 10 JPY84,9 NGN
  • 50 JPY424,49 NGN
  • 100 JPY848,99 NGN
  • 500 JPY4.244,94 NGN
  • 1.000 JPY8.489,88 NGN
  • 5.000 JPY42.449,41 NGN
  • 10.000 JPY84.898,81 NGN
  • 50.000 JPY424.494,05 NGN
  • 100.000 JPY848.988,1 NGN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá NGN sang JPY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 NGN = 0,11779 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 8,49 NGN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá NGN sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,09%: thấp nhất 0,11779, cao nhất 0,1196, trung bình 0,11879 JPY cho 1 NGN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.